Shang Sung International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SHANG SUNG
76
进口笔数
0
出口笔数
$2.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317852331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGKA64W |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 14 tháp B Căn Officetel B14.31, Số 155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SHANG SUNG |
| 企业英文名称 | SHANG SUNG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 734/8 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02838202567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $2.29M |
| 中国 | 5 | $148.3K |
| 马来西亚 | 1 | $64.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Scent Trading Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $2.29M | 其他食品制剂 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $145.1K | 葡萄糖浆、其他食品制剂 |
| FULL SCENT TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $64.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| SHIH CHEN FOODS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.2K | 其他谷物粉、茶提取物及制品 |
| Dongsuh Co., Inc. | 韩国 | 1 | $37 | 咖啡提取物、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | FULL SCENT TRADING CO., LTD. | 马来西亚 | $32.1K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | FULL SCENT TRADING CO., LTD. | 马来西亚 | $32.1K |
| 2026-03-20 | 茶提取物及制品 | SHIH CHEN FOODS CO LTD | 中国 | $902 |
| 2026-03-20 | 其他谷物粉 | SHIH CHEN FOODS CO LTD | 中国 | $496 |
| 2026-03-20 | 茶提取物及制品 | SHIH CHEN FOODS CO LTD | 中国 | $793 |
| 2026-03-20 | 茶提取物及制品 | SHIH CHEN FOODS CO LTD | 中国 | $555 |