Maxlightpro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAXLIGHTPRO
3
进口笔数
0
出口笔数
$108.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315051350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QREE57 |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | 866/10 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAXLIGHTPRO |
| 企业英文名称 | MAXLIGHTPRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 866/10 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 0977781110 |
| 邮箱 | maxlightpro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $108.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Professional Lighting & Audio Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.9K | 其他电气设备、未装壳扬声器 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 音频放大器 | HONG KONG PROFESSIONAL LIGHTING & AUDIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $307 |
| 2024-11-22 | 音频设备零件 | HONG KONG PROFESSIONAL LIGHTING & AUDIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2024-11-22 | 多扬声器箱体 | HONG KONG PROFESSIONAL LIGHTING & AUDIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-22 | 多扬声器箱体 | HONG KONG PROFESSIONAL LIGHTING & AUDIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-11-22 | 音频设备零件 | HONG KONG PROFESSIONAL LIGHTING & AUDIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-22 | 多扬声器箱体 | HONG KONG PROFESSIONAL LIGHTING & AUDIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-11-22 | 音频设备零件 | HONG KONG PROFESSIONAL LIGHTING & AUDIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $316 |
| 2024-11-22 | 音频设备零件 | HONG KONG PROFESSIONAL LIGHTING & AUDIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $171 |
| 2024-11-22 | 音频放大器 | HONG KONG PROFESSIONAL LIGHTING & AUDIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-22 | 多扬声器箱体 | HONG KONG PROFESSIONAL LIGHTING & AUDIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.9K |