Thanh Vina Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THANH VINA
366
进口笔数
0
出口笔数
$5.47M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-25
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317387483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00CHP25 |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | 532/1/34/19 Khu y tế kỹ thuật cao, Khu phố 12, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THANH VINA |
| 企业英文名称 | THANH VINA IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 945/31/19 Lê Khả Phiêu, Khu phố 29, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84985567130 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 355 | $5.34M |
| 日本 | 11 | $67.1K |
| 中国台湾 | 1 | $33.9K |
| 印度 | 3 | $28.8K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 47 | $634.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $526.4K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $476.2K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 54 | $471.0K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Thinh Phu Import Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $451.9K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $301.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | 13 | $297.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $279.1K | 收割机零件、齿轮及变速器 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $252.0K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $188.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-01-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-01-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-01-23 | 金属钩环 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $588 |
| 2024-01-23 | 绘画粉笔 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $384 |
| 2024-01-23 | 纸信封 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-01-23 | 绘图台/机 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $72 |