Thanh Vina Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THANH VINA

366
进口笔数
0
出口笔数
$5.47M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-25
最近进口
最近出口
53
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $623.2K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $113.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $255.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $366.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $489.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $623.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $456.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $113.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $255.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $366.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $489.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $623.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $456.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317387483
企查查编码QVN00CHP25
成立日期2022-07-15
联系地址532/1/34/19 Khu y tế kỹ thuật cao, Khu phố 12, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THANH VINA
企业英文名称THANH VINA IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址945/31/19 Lê Khả Phiêu, Khu phố 29, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84985567130
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
840999柴油机零件
848310传动轴及曲柄
843390收割机零件
848420机械密封件
848330轴承座
843290土壤机械零件
841330发动机泵
848350滑轮飞轮
842199过滤净化器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国355$5.34M
日本11$67.1K
中国台湾1$33.9K
印度3$28.8K
德国1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国47$634.8K玩具模型、其他塑料制品
Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd.中国35$526.4K镀锌钢板、柴油机零件
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国27$476.2K轻型商用车轮胎、氧化铝
Express Star Line Ltd.中国54$471.0K玩具模型、其他塑胶鞋
Thinh Phu Import Export Co., Ltd.中国28$451.9K柴油机零件、发动机泵
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国17$301.8K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Handan Xingye Fastener Manufactory中国13$297.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd.中国18$279.1K收割机零件、齿轮及变速器
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国9$252.0K加工大理石制品、其他钢铁制品
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国8$188.0K其他塑料制品、汽车座椅零件

近期贸易明细

进口(共 366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-25钢铁螺钉螺栓DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$3.5K
2024-01-25钢铁螺钉螺栓DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$4.3K
2024-01-25钢铁螺钉螺栓DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$4.3K
2024-01-25钢铁螺钉螺栓DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$3.5K
2024-01-25钢铁螺钉螺栓DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$3.5K
2024-01-25钢铁螺钉螺栓DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$4.3K
2024-01-23金属钩环YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$588
2024-01-23绘画粉笔YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$384
2024-01-23纸信封YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$160
2024-01-23绘图台/机YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$72

相关企业 · 同类产品

Thanh Vina Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →