ETS Technology Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử ETS
4
进口笔数
0
出口笔数
$71.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105419729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E134TD |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | Số 22 ngõ 73/51 đường Tân Triều mới, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ ETS |
| 企业英文名称 | ETS TECHNOLOGY ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 ngõ 73/51 đường Tân Triều mới, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842466756399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $71.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Voltronic Power Technology Corp. | 中国 | 3 | $54.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| VOLTRONIC POWER TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $17.6K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 静止变流器 | VOLTRONIC POWER TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 静止变流器 | VOLTRONIC POWER TECHNOLOGY CORP | 中国 | $500 |
| 2026-02-02 | 静止变流器 | VOLTRONIC POWER TECHNOLOGY CORP | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 静止变流器 | VOLTRONIC POWER TECHNOLOGY CORP | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 静止变流器 | VOLTRONIC POWER TECHNOLOGY CORP | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 静止变流器 | VOLTRONIC POWER TECHNOLOGY CORP | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-02 | 静止变流器 | VOLTRONIC POWER TECHNOLOGY CORP | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-16 | 静止变流器 | VOLTRONIC POWER TECHNOLOGY CORP | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-16 | 静止变流器 | VOLTRONIC POWER TECHNOLOGY CORP | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-16 | 静止变流器 | VOLTRONIC POWER TECHNOLOGY CORP | 中国 | $2.9K |