DAT Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 825 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DAT

825
进口笔数
37
出口笔数
$113.72M
进口金额
$2.86M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
52
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.36M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.30M · 10 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-12进口 $2.02M · 10 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-01进口 $721.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $475.4K · 8 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-03进口 $484.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.21M · 14 笔出口 $56.8K · 1 笔2024-05进口 $3.46M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.09M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.24M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $817.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.36M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.47M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.51M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.46M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $794.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $540.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.00M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.83M · 18 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-05进口 $3.08M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.80M · 29 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $4.41M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.93M · 19 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $3.67M · 34 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $3.63M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.92M · 34 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-12进口 $4.14M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.68M · 27 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-02进口 $3.03M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.89M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.03M · 15 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-05进口 $11.11M · 56 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-06进口 $11.36M · 51 笔出口 $452.8K · 4 笔2026-07进口 $7.64M · 40 笔出口 $726.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.30M · 10 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-12进口 $2.02M · 10 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-01进口 $721.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $475.4K · 8 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-03进口 $484.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.21M · 14 笔出口 $56.8K · 1 笔2024-05进口 $3.46M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.09M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.24M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $817.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.36M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.47M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.51M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.46M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $794.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $540.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.00M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.83M · 18 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-05进口 $3.08M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.80M · 29 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $4.41M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.93M · 19 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $3.67M · 34 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $3.63M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.92M · 34 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-12进口 $4.14M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.68M · 27 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-02进口 $3.03M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.89M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.03M · 15 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-05进口 $11.11M · 56 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-06进口 $11.36M · 51 笔出口 $452.8K · 4 笔2026-07进口 $7.64M · 40 笔出口 $726.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0304239914
企查查编码QVNSDR5WQY
成立日期2006-03-14
联系地址B163, Khu phố 3, Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DAT
企业英文名称DAT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址12 Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+842837157567
邮箱info@datgroup.com.vn
传真+842838916586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
854143光伏组件
850490变压器零件
850760锂离子电池
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
850450其他电感器
903033电测仪表
850152750W-75kW交流电机
850151750W以下交流电机

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
854143光伏组件
854442带接头绝缘电线
850151750W以下交流电机
850490变压器零件
761090铝制结构体及部件
732690其他钢铁制品
851762通信设备
853180电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国820$113.50M
马来西亚1$108.0K
越南1$85.2K
意大利3$26.2K
德国1$230

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$2.83M
土耳其1$15.1K
中国香港2$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.中国241$32.02M静止变流器、变压器零件
Dongguan Lithium Valley Energy Co., Ltd.中国62$13.30M锂离子电池、蓄电池零件
Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国47$12.61M静止变流器、锂离子电池
Evergreen Power Supply Co., Ltd.中国55$10.10M静止变流器、电测仪表
GOODWE SINGAPORE PTE. LTD.新加坡53$7.29M静止变流器、锂离子电池
Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd.中国28$5.24M光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd.新加坡46$4.39M光伏组件、其他高压电路装置
Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd.新加坡42$2.73M光伏组件、50W以上光伏直流发电机
JA Solar International Ltd.中国22$2.55M光伏组件、其他高压电路装置
INVT Solar Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国38$1.95M静止变流器、变压器零件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南6$1.43M其他钢铁制品、塑料包装箱
NITORI FURNITURE VIETNAM EPE HA NOI 2 BRANCH越南4$1.17M光伏组件、钢铁螺钉螺栓
CX Technology (VN) Corporation越南8$187.1K音频设备零件、金属加工机刀
DMY Elektrik Otomasyon Aydınlatma Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其1$15.1K静止变流器
Brother Industries Saigon Ltd.越南3$13.8K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Aiphone Communications Co., Ltd. (Vietnam)新加坡7$11.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
SITEN CLEAN ENERGY DEVELOPMENT CO., LTD中国香港2$7.5K静止变流器
Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.中国1$4.0K750W以下直流电机、通信设备
PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南1$3.9K其他纸制品、其他钢铁制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南1$3.4K非玻陶绝缘体、精炼铜箔

近期贸易明细

进口(共 825)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31锂离子电池Dongguan Lithium Valley Energy Co., Ltd.中国$858.0K
2026-07-31锂离子电池Dongguan Lithium Valley Energy Co., Ltd.中国$858.0K
2026-07-30锂离子电池Dongguan Lithium Valley Energy Co., Ltd.中国$214.5K
2026-07-29静止变流器Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-29通信设备零件Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.中国$134
2026-07-29静止变流器Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.中国$4.9K
2026-07-29静止变流器Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.中国$890
2026-07-29静止变流器Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.中国$370
2026-07-29静止变流器Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-29静止变流器Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.中国$5.8K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE HA NOI 2 BRANCH越南$93
2026-07-30其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE HA NOI 2 BRANCH越南$410
2026-07-30其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE HA NOI 2 BRANCH越南$1.4K
2026-07-30其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE HA NOI 2 BRANCH越南$4.4K
2026-07-30其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE HA NOI 2 BRANCH越南$5.6K
2026-07-30其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE HA NOI 2 BRANCH越南$214
2026-07-30其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE HA NOI 2 BRANCH越南$1.6K
2026-07-30铝制结构体及部件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE HA NOI 2 BRANCH越南$75.4K
2026-07-30其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE HA NOI 2 BRANCH越南$560
2026-07-30其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE HA NOI 2 BRANCH越南$15.8K

相关企业 · 同类产品

DAT Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →