DAT Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 678 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DAT
678
进口笔数
24
出口笔数
$83.60M
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
45
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304239914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDR5WQY |
| 成立日期 | 2006-03-14 |
| 联系地址 | B163, Khu phố 3, Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DAT |
| 企业英文名称 | DAT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12 Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842837157567 |
| 邮箱 | info@datgroup.com.vn |
| 传真 | +842838916586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 673 | $83.38M |
| 马来西亚 | 1 | $108.0K |
| 越南 | 1 | $85.2K |
| 意大利 | 3 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $1.01M |
| 土耳其 | 1 | $15.1K |
| 中国香港 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen INVT Electric Co., Ltd. | 中国 | 191 | $25.69M | 静止变流器、变压器零件 |
| Evergreen Power Supply Co., Ltd. | 中国 | 47 | $8.48M | 静止变流器、电测仪表 |
| Dongguan Lithium Valley Energy Co., Ltd. | 中国 | 37 | $5.83M | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $5.24M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $4.39M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Goodwe Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $3.58M | 静止变流器、锂离子电池 |
| Shenzhen INVT Electric Co., Ltd. | 俄罗斯 | 31 | $3.44M | 静止变流器、变压器零件 |
| Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $2.73M | 光伏组件、光伏电池 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 22 | $2.55M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| INVT Solar Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.72M | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 4 | $798.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 8 | $187.1K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| DMY Elektrik Otomasyon Aydınlatma Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $15.1K | 静止变流器 |
| SITEN CLEAN ENERGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国香港 | 2 | $7.5K | 静止变流器 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen INVT Electric Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $4.0K | 750W以下直流电机、通信设备 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 印刷标签、机织标签 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 678)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 静止变流器 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-23 | 其他自动控制仪 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 教学演示仪器 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $184 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) | 越南 | $38 |
| 2026-04-14 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) | 越南 | $470 |
| 2026-04-14 | 静止变流器 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) | 越南 | $445 |
| 2026-04-14 | 其他电子IC | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) | 越南 | $124 |
| 2026-04-14 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) | 越南 | $43 |
| 2026-04-09 | 通信设备 | SHENZHEN INVT ELECTRIC CO LTD | — | $725 |
| 2026-04-09 | 通信设备 | SHENZHEN INVT ELECTRIC CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-09 | 通信设备 | SHENZHEN INVT ELECTRIC CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-09 | 通信设备 | SHENZHEN INVT ELECTRIC CO LTD | — | $260 |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |