Quang Minh HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV QUANG MINH HD
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$173.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801388867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5F9T3R |
| 成立日期 | 2023-01-03 |
| 联系地址 | Đội 4, Thôn Quán Đào, Xã Tân Tiến, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV QUANG MINH HD |
| 企业英文名称 | QUANG MINH HD LIMITED COMPNAY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, Thôn Quán Đào, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84968563666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $167.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 22 | $38.8K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 5 | $30.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $28.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.7K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Delong Technology Group Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.9K | 氮、其他泡沫塑料 |
| NPM Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $6.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Rackmodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 铝合金型材、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $585 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $965 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $983 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $243 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | — | $95 |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | — | $1.0K |
| 2026-04-16 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | — | $159 |