HAECO Electrical Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN HAECO
58
进口笔数
2
出口笔数
$842.2K
进口金额
$44.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-30
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105949500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH07BG8 |
| 成立日期 | 2012-07-30 |
| 联系地址 | Số 35, ngõ 195/46 đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN HAECO |
| 企业英文名称 | HAECO ELECTRICAL MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Toà nhà Udic số 122-124 Nguyễn Văn Viên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +842432009191 |
| 邮箱 | sale@haeco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853521 | 高压断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $808.4K |
| 泰国 | 6 | $23.9K |
| 加拿大 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $44.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Epower Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $352.2K | 高压断路器、高压开关 |
| Dongguan Sanbang Machinery Mould Co., Ltd. | 中国 | 3 | $147.1K | 非注塑模具 |
| Zhejiang Jiukang Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $109.5K | 其他电感器、纸塑固定电容器 |
| Yueqing Liyond Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $46.0K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Chaobo Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.6K | 电气信号装置、LED照明装置 |
| ESTEL | 加纳 | 6 | $23.9K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Shanghu Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.3K | 1kVA以下变压器 |
| Boxiray Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 机床零件、其他陶瓷制品 |
| WENZHOU XUROLL ELECTRIC CO., LTD | 中国 | 3 | $7.6K | 1kVA以下变压器 |
| Wenzhou Junkai Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 高压熔断器、高压开关 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Sanbang Machinery Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 非注塑模具 |
| Xiamen Epower Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 高压断路器 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 高压断路器 | XIAMEN EPOWER ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-04-23 | 高压断路器 | XIAMEN EPOWER ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-04-22 | 其他自动控制仪 | BOXIRAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 其他自动控制仪 | BOXIRAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-06 | 非CRT显示器 | BOXIRAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-06 | 通信设备 | BOXIRAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-06 | 组合测量仪器 | BOXIRAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-06 | 通信设备 | BOXIRAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-06 | 非CRT显示器 | BOXIRAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-06 | 组合测量仪器 | BOXIRAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $392 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 高压断路器 | XIAMEN EPOWER ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-07-01 | 非注塑模具 | DONGGUAN SANBANG MACHINERY MOULD CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-07-01 | 非注塑模具 | DONGGUAN SANBANG MACHINERY MOULD CO LTD | 中国 | $16.7K |