A-Sung International Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,681 笔 · 主营 多层陶瓷电容

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA

1,241
进口笔数
1,681
出口笔数
$14.48M
进口金额
$12.28M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
50
供应商数
108
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $884.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-10进口 $353.2K · 30 笔出口 $277.4K · 54 笔2023-11进口 $181.5K · 22 笔出口 $218.0K · 32 笔2023-12进口 $490.7K · 30 笔出口 $228.0K · 31 笔2024-01进口 $573.9K · 36 笔出口 $169.9K · 22 笔2024-02进口 $238.1K · 25 笔出口 $239.7K · 25 笔2024-03进口 $315.6K · 26 笔出口 $884.1K · 72 笔2024-04进口 $264.0K · 29 笔出口 $251.6K · 27 笔2024-05进口 $267.3K · 28 笔出口 $256.9K · 31 笔2024-06进口 $395.8K · 41 笔出口 $273.9K · 31 笔2024-07进口 $308.4K · 30 笔出口 $143.0K · 24 笔2024-08进口 $364.6K · 33 笔出口 $352.5K · 37 笔2024-09进口 $600.7K · 33 笔出口 $347.5K · 28 笔2024-10进口 $313.7K · 25 笔出口 $323.7K · 33 笔2024-11进口 $254.6K · 29 笔出口 $130.4K · 31 笔2024-12进口 $288.7K · 32 笔出口 $238.6K · 53 笔2025-01进口 $418.9K · 28 笔出口 $235.9K · 31 笔2025-02进口 $353.0K · 30 笔出口 $219.1K · 23 笔2025-03进口 $343.3K · 29 笔出口 $170.9K · 23 笔2025-04进口 $353.9K · 29 笔出口 $300.7K · 39 笔2025-05进口 $500.5K · 35 笔出口 $371.6K · 30 笔2025-06进口 $531.5K · 44 笔出口 $228.4K · 23 笔2025-07进口 $390.9K · 30 笔出口 $261.5K · 29 笔2025-08进口 $439.9K · 29 笔出口 $156.7K · 24 笔2025-09进口 $329.1K · 26 笔出口 $242.7K · 33 笔2025-10进口 $337.6K · 39 笔出口 $190.8K · 29 笔2025-11进口 $251.0K · 24 笔出口 $201.2K · 30 笔2025-12进口 $220.8K · 27 笔出口 $192.8K · 31 笔2026-01进口 $229.5K · 31 笔出口 $184.0K · 43 笔2026-02进口 $196.0K · 25 笔出口 $250.6K · 47 笔2026-03进口 $324.0K · 36 笔出口 $280.2K · 65 笔2026-04进口 $586.7K · 27 笔出口 $703.9K · 65 笔2026-05进口 $216.1K · 37 笔出口 $364.2K · 70 笔2026-06进口 $308.6K · 37 笔出口 $415.3K · 75 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-10进口 $353.2K · 30 笔出口 $277.4K · 54 笔2023-11进口 $181.5K · 22 笔出口 $218.0K · 32 笔2023-12进口 $490.7K · 30 笔出口 $228.0K · 31 笔2024-01进口 $573.9K · 36 笔出口 $169.9K · 22 笔2024-02进口 $238.1K · 25 笔出口 $239.7K · 25 笔2024-03进口 $315.6K · 26 笔出口 $884.1K · 72 笔2024-04进口 $264.0K · 29 笔出口 $251.6K · 27 笔2024-05进口 $267.3K · 28 笔出口 $256.9K · 31 笔2024-06进口 $395.8K · 41 笔出口 $273.9K · 31 笔2024-07进口 $308.4K · 30 笔出口 $143.0K · 24 笔2024-08进口 $364.6K · 33 笔出口 $352.5K · 37 笔2024-09进口 $600.7K · 33 笔出口 $347.5K · 28 笔2024-10进口 $313.7K · 25 笔出口 $323.7K · 33 笔2024-11进口 $254.6K · 29 笔出口 $130.4K · 31 笔2024-12进口 $288.7K · 32 笔出口 $238.6K · 53 笔2025-01进口 $418.9K · 28 笔出口 $235.9K · 31 笔2025-02进口 $353.0K · 30 笔出口 $219.1K · 23 笔2025-03进口 $343.3K · 29 笔出口 $170.9K · 23 笔2025-04进口 $353.9K · 29 笔出口 $300.7K · 39 笔2025-05进口 $500.5K · 35 笔出口 $371.6K · 30 笔2025-06进口 $531.5K · 44 笔出口 $228.4K · 23 笔2025-07进口 $390.9K · 30 笔出口 $261.5K · 29 笔2025-08进口 $439.9K · 29 笔出口 $156.7K · 24 笔2025-09进口 $329.1K · 26 笔出口 $242.7K · 33 笔2025-10进口 $337.6K · 39 笔出口 $190.8K · 29 笔2025-11进口 $251.0K · 24 笔出口 $201.2K · 30 笔2025-12进口 $220.8K · 27 笔出口 $192.8K · 31 笔2026-01进口 $229.5K · 31 笔出口 $184.0K · 43 笔2026-02进口 $196.0K · 25 笔出口 $250.6K · 47 笔2026-03进口 $324.0K · 36 笔出口 $280.2K · 65 笔2026-04进口 $586.7K · 27 笔出口 $703.9K · 65 笔2026-05进口 $216.1K · 37 笔出口 $364.2K · 70 笔2026-06进口 $308.6K · 37 笔出口 $415.3K · 75 笔

工商档案

企业注册号0106597812
企查查编码QVN5684C82
成立日期2014-06-30
联系地址Tầng 6, Tòa nhà 3D, Số 3 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA
企业英文名称A-SUNG INTERNATIONAL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà 3D, Số 3 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+842432061888
邮箱asungauto@asung.com
官网www.asung.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853224多层陶瓷电容
850450其他电感器
854110非LED二极管
853340可变电阻器
854129大功率晶体管
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
853710电力控制板
854370其他电气设备
854231处理器及控制器

出口

HS 编码产品
853224多层陶瓷电容
850450其他电感器
841231气动直线发动机
854110非LED二极管
853710电力控制板
848120液压气压阀门
853650其他电气开关
85332120W以下固定电阻器
853340可变电阻器
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本620$6.31M
中国765$3.16M
韩国228$1.70M
菲律宾442$1.51M
泰国516$1.07M
丹麦8$244.4K
中国台湾68$182.7K
马来西亚190$149.0K
新加坡224$110.6K
越南30$43.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,661$12.19M
韩国10$51.6K
中国6$36.8K
中国香港3$2.3K
印度1$128

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Murata Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡564$7.45M多层陶瓷电容、其他电感器
A Sung Investments Co., Ltd.中国香港248$3.87M非LED二极管、其他电子IC
LS Electric Co., Ltd.韩国61$783.8K自动断路器、高压继电器
Shenzhen W Robot Industry Co., Ltd.中国45$477.8K工业机器人、750W以下交流电机
Sunje Hi-Tek Co., Ltd.韩国65$319.0K其他电气设备、其他风扇
A Sung Co., Ltd.韩国35$310.3K其他电感器、其他电子IC
Wei Chuang International Trading Co., Ltd.中国25$299.1K其他钢铁制品、其他铝制品
A-Sung Co., Ltd.韩国20$120.0K其他电子IC、金属模具(非注塑)
National Import & Export (Shanghai) Co., Ltd.中国27$69.4K工业清洁制剂、其他氟化物
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国27$60.4KLED照明装置、已装配物镜

下游采购商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blueway Vina Co., Ltd.越南101$1.68M20W以下固定电阻器、集成电路零件
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南100$1.66M锂离子电池、其他塑料制品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南139$1.50M集成电路零件、印刷电路
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南86$1.25M其他塑料制品、其他电子IC
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南54$373.3K自粘塑料片、印刷电路
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南61$357.4K阀门零件、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南55$261.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南50$201.9K其他光学元件、其他塑料制品
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南53$154.8K通信设备零件、自粘塑料片
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南62$60.1K处理器及控制器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他电感器Murata Electronics Singapore Pte. Ltd.日本$1.5K
2026-06-29其他电感器Murata Electronics Singapore Pte. Ltd.日本$438
2026-06-29多层陶瓷电容Murata Electronics Singapore Pte. Ltd.日本$815
2026-06-29其他电感器Murata Electronics Singapore Pte. Ltd.泰国$19
2026-06-29多层陶瓷电容Murata Electronics Singapore Pte. Ltd.菲律宾$119
2026-06-29其他电感器Murata Electronics Singapore Pte. Ltd.泰国$135
2026-06-29其他电感器Murata Electronics Singapore Pte. Ltd.马来西亚$527
2026-06-29其他电感器Murata Electronics Singapore Pte. Ltd.日本$49
2026-06-29其他电感器Murata Electronics Singapore Pte. Ltd.日本$676
2026-06-29其他电感器Murata Electronics Singapore Pte. Ltd.泰国$152

出口(共 1,681)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料管件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$43
2026-06-30铜合金管件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-06-30减压阀Texon Vietnam Co., Ltd.越南$220
2026-06-30其他硬塑料管Texon Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-06-30液压气压阀门Texon Vietnam Co., Ltd.越南$234
2026-06-30塑料管件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-06-30自粘纸板Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南$747
2026-06-30塑料管件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$32
2026-06-30自粘纸板Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-30液压气压阀门Texon Vietnam Co., Ltd.越南$536

相关企业 · 同类产品

A-Sung International Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →