A-Sung International Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,681 笔 · 主营 多层陶瓷电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA
1,241
进口笔数
1,681
出口笔数
$14.48M
进口金额
$12.28M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
50
供应商数
108
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106597812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5684C82 |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà 3D, Số 3 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA |
| 企业英文名称 | A-SUNG INTERNATIONAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà 3D, Số 3 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842432061888 |
| 邮箱 | asungauto@asung.com |
| 官网 | www.asung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 620 | $6.31M |
| 中国 | 765 | $3.16M |
| 韩国 | 228 | $1.70M |
| 菲律宾 | 442 | $1.51M |
| 泰国 | 516 | $1.07M |
| 丹麦 | 8 | $244.4K |
| 中国台湾 | 68 | $182.7K |
| 马来西亚 | 190 | $149.0K |
| 新加坡 | 224 | $110.6K |
| 越南 | 30 | $43.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,661 | $12.19M |
| 韩国 | 10 | $51.6K |
| 中国 | 6 | $36.8K |
| 中国香港 | 3 | $2.3K |
| 印度 | 1 | $128 |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 564 | $7.45M | 多层陶瓷电容、其他电感器 |
| A Sung Investments Co., Ltd. | 中国香港 | 248 | $3.87M | 非LED二极管、其他电子IC |
| LS Electric Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $783.8K | 自动断路器、高压继电器 |
| Shenzhen W Robot Industry Co., Ltd. | 中国 | 45 | $477.8K | 工业机器人、750W以下交流电机 |
| Sunje Hi-Tek Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $319.0K | 其他电气设备、其他风扇 |
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $310.3K | 其他电感器、其他电子IC |
| Wei Chuang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $299.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| A-Sung Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $120.0K | 其他电子IC、金属模具(非注塑) |
| National Import & Export (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $69.4K | 工业清洁制剂、其他氟化物 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $60.4K | LED照明装置、已装配物镜 |
下游采购商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.68M | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.66M | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 139 | $1.50M | 集成电路零件、印刷电路 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.25M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $373.3K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $357.4K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $261.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $201.9K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 53 | $154.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 62 | $60.1K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电感器 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 其他电感器 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $438 |
| 2026-06-29 | 多层陶瓷电容 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $815 |
| 2026-06-29 | 其他电感器 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 泰国 | $19 |
| 2026-06-29 | 多层陶瓷电容 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 菲律宾 | $119 |
| 2026-06-29 | 其他电感器 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 泰国 | $135 |
| 2026-06-29 | 其他电感器 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 马来西亚 | $527 |
| 2026-06-29 | 其他电感器 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $49 |
| 2026-06-29 | 其他电感器 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $676 |
| 2026-06-29 | 其他电感器 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 泰国 | $152 |
出口(共 1,681)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-06-30 | 铜合金管件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 减压阀 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-06-30 | 其他硬塑料管 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-30 | 液压气压阀门 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 自粘纸板 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $747 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-06-30 | 自粘纸板 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 液压气压阀门 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $536 |