Earth Vietnam Corp.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Earth Việt Nam
- 邮箱8
83
进口笔数
2
出口笔数
$635.8K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-06-30
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102169911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SUE42T |
| 成立日期 | 2007-02-07 |
| 联系地址 | 299/1 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EARTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EARTH VIETNAM CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 299/1 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839977569 |
| 邮箱 | service@earth-vietnam.com |
| 传真 | +842839977570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $547.8K |
| 越南 | 19 | $40.3K |
| 中国台湾 | 9 | $26.0K |
| 日本 | 11 | $13.5K |
| 韩国 | 10 | $7.1K |
| 泰国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $693 |
| 中国 | 1 | $420 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alps Alpine Asia Co., Ltd. | 韩国 | 68 | $597.4K | 单色电视接收机、未装壳扬声器 |
| AUDIO TECHNICA CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $15.4K | 音频设备零件、丁基橡胶 |
| 03b7a0b05d9dd4c75e9e8b981c8792dd | 2 | $8.5K | ||
| ab7940137773a6753ad9442aff825971 | 1 | $4.8K | ||
| bda09a955602bf039ef0cbf80847a1c1 | 1 | $3.8K | ||
| Audio-Technica Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| WISDOM HOLY CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $1.9K | 同轴电缆、其他塑料制品 |
| Guangzhou Cherry Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 其他电气设备 |
| Zhejiang Haosheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 未装壳扬声器 |
| Alps Alpine Asia Co., Ltd. | 中国 | 2 | $250 | 未装壳扬声器、电声扩音机组 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alps Alpine Asia Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $693 | 通信设备零件、其他电气开关 |
| Guangzhou CHS Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ALPS ALPINE ASIA CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ALPS ALPINE ASIA CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ALPS ALPINE ASIA CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ALPS ALPINE ASIA CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | ALPS ALPINE ASIA CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | ALPS ALPINE ASIA CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-23 | 未装壳扬声器 | ALPS ALPINE ASIA CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-23 | 未装壳扬声器 | ALPS ALPINE ASIA CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | ALPS ALPINE ASIA CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 未装壳扬声器 | ALPS ALPINE ASIA CO LTD | 日本 | $540 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 通信设备 | GUANGZHOU CHS ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-12-11 | 其他电气设备 | ALPS ALPINE ASIA CO LTD | 泰国 | $693 |