An Son Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng An An Sơn
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$197.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001008016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP431T9 |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | 242 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG AN AN SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 242 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84983181543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $197.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $70.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $46.0K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $40.0K | 钢制气罐、其他液化石油气 |
| CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST: | 越南 | 1 | $15.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Fab Material Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.4K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST: | 越南 | $15.1K |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $13 |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $27 |
| 2026-04-16 | 其他自动数据处理系统 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-16 | 油漆颜料 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $64 |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $80 |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $115 |
| 2026-04-15 | 其他通信设备 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $92 |
| 2026-04-15 | 通信设备 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $15 |
| 2026-04-15 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $34 |