ATC Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ATC
1
进口笔数
12
出口笔数
$31.4K
进口金额
$7.0K
出口金额
2023-02-16
最近进口
2024-05-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109058110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF0H6S0 |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 5 C4 Nam Trung Yên, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ATC |
| 企业英文名称 | ATC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $31.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nature Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATC Group Joint Stock Co. | 美国 | 12 | $7.0K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 其他非酒精饮料 | Nature Tech Co., Ltd. | 韩国 | $31.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他非酒精饮料 | ATC Group Joint Stock Co. | 美国 | $590 |
| 2024-05-16 | 其他非酒精饮料 | ATC Group Joint Stock Co. | 美国 | $590 |
| 2024-05-16 | 其他非酒精饮料 | ATC Group Joint Stock Co. | 美国 | $590 |
| 2024-05-16 | 其他非酒精饮料 | ATC GROUP JOINT STOCK CO | 美国 | $590 |
| 2023-12-18 | 其他非酒精饮料 | ATC Group Joint Stock Co. | 美国 | $515 |
| 2023-12-18 | 其他非酒精饮料 | ATC GROUP JOINT STOCK CO | 美国 | $590 |
| 2023-12-18 | 其他非酒精饮料 | ATC Group Joint Stock Co. | 美国 | $590 |
| 2023-12-18 | 其他非酒精饮料 | ATC GROUP JOINT STOCK CO | 美国 | $515 |
| 2023-12-18 | 其他非酒精饮料 | ATC Group Joint Stock Co. | 美国 | $515 |
| 2023-12-16 | 其他非酒精饮料 | ATC GROUP JOINT STOCK CO | 美国 | $687 |