TAISHODO VIETNAM CO., LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 非在业
6
进口笔数
16
出口笔数
$554.9K
进口金额
$153.4K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-02-05
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801182369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ8HJJ5 |
| 成立日期 | 2016-06-03 |
| 联系地址 | Lô XN, khu Công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAISHODO ELECTRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAISHODO ELECTRONICS VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô XN, khu Công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842203555970 |
| 邮箱 | admin1_tvn@taishodo.com.hk |
| 传真 | 02203555971 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 672亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853390 | 电阻器零件 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $554.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 17 | $153.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | 3 | $524.8K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| KONICA MINOLTA BUSINESS TECH (M) | 马来西亚 | 2 | $29.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Nichicon (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $444 | 铝电解电容、电力电容器 |
| KONICA MINOLTA BUSINESS TECH M S | 马来西亚 | 1 | $141 | 其他印刷机零件、功能机器零件 |
| ALPS NAIGAL LOGISTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $92 | 电阻器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | 16 | $148.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| KONICA MINOLTA BUSINESS TECH (M) S B | 马来西亚 | 1 | $5.0K | 其他酯类、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 非LED二极管 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECH (M) | 马来西亚 | $81 |
| 2026-01-19 | 铝电解电容 | Nichicon (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $100 |
| 2025-12-02 | 其他电子IC | KONICA MINOLTA BUSINESS TECH (M) | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-12-02 | 存储器芯片 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECH (M) | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-12-01 | 电阻器零件 | ALPS NAIGAL LOGISTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $92 |
| 2025-09-30 | 存储器芯片 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECH (M) | 马来西亚 | $831 |
| 2025-08-21 | 其他电子IC | KONICA MINOLTA BUSINESS TECH (M) | 马来西亚 | $25.1K |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECH (M) | 马来西亚 | $232 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECH (M) | 马来西亚 | $28 |
| 2025-08-18 | 铝电解电容 | Nichicon (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $344 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 印刷电路 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $19.6K |
| 2026-01-26 | 印刷电路 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $51.1K |
| 2026-01-08 | 印刷电路 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $40.8K |
| 2026-01-06 | 印刷电路 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $37.0K |
| 2025-09-02 | 印刷电路 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECH (M) S B | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-06-05 | 印刷电路 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-27 | 印刷电路 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-09 | 印刷电路 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-08 | 印刷电路 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-30 | 印刷电路 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $0 |