QUOC HUY VINA CO LTD

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC HUY VINA

0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$10.92M
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $830 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $830 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号2300976420
企查查编码QVNKAP68EA
成立日期2017-03-07
联系地址Số 27, đường Lê Hồng Phong, khu Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC HUY VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, đường Lê Hồng Phong, khu Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+842223857142
邮箱quochuyvina.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本29.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
961210打字机色带
482190未印刷标签
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南117$10.92M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH PEONY越南49$10.83M智能卡、非织造标签
PEONY CO LTD越南62$86.3K染色棉针织布、印刷标签
RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南6$4.8K其他液化石油气、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非玻璃化转印纸PEONY CO LTD越南$1.0K
2026-04-15非玻璃化转印纸PEONY CO LTD越南$823
2026-04-15非玻璃化转印纸PEONY CO LTD越南$1.0K
2026-04-15非玻璃化转印纸PEONY CO LTD越南$3.3K
2026-04-15非玻璃化转印纸PEONY CO LTD越南$3.3K
2026-04-15非玻璃化转印纸PEONY CO LTD越南$823
2026-04-14非玻璃化转印纸CONG TY TNHH PEONY越南$3.3K
2026-04-14打字机色带PEONY CO LTD越南$574
2026-04-14打字机色带PEONY CO LTD越南$459
2026-04-14非玻璃化转印纸CONG TY TNHH PEONY越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

QUOC HUY VINA CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →