Loc Phat Environmental Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG LộC PHáT
4
进口笔数
82
出口笔数
$220.4K
进口金额
$4.02M
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301101326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCHCD28 |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC PHAT ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84977618238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $123.8K |
| 韩国 | 3 | $96.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $2.88M |
| 中国 | 40 | $1.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Richeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $123.8K | 其他染料、热成型机 |
| Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $96.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $2.81M | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Tianjin Nano Opto-Electronics Co., Ltd. | 中国 | 34 | $982.3K | ABS共聚物 |
| JSINTER Co., Ltd. | 中国 | 6 | $164.8K | ABS共聚物 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $60.2K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他橡塑机械 | TIANJIN RICHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-10-31 | 热成型机 | Tianjin Richeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $90.9K |
| 2024-10-31 | 热成型机 | TIANJIN RICHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-03-29 | 其他苯乙烯聚合物 | INEOS STYROLUTION KOREA LTD | 韩国 | $0 |
| 2023-03-29 | 其他苯乙烯聚合物 | INEOS STYROLUTION KOREA LTD | 韩国 | $23.6K |
| 2023-03-20 | 其他苯乙烯聚合物 | INEOS STYROLUTION KOREA LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2023-03-20 | 其他苯乙烯聚合物 | Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | $49.0K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-30 | 非注塑模具 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-30 | 非注塑模具 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $881 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-30 | 非注塑模具 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $881 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-27 | 其他苯乙烯聚合物 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $28.1K |