Loc Phat Environmental Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG LộC PHáT

4
进口笔数
82
出口笔数
$220.4K
进口金额
$4.02M
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 1 笔2024-10进口 $123.8K · 1 笔出口 $173.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 1 笔2024-10进口 $123.8K · 1 笔出口 $173.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301101326
企查查编码QVNNCHCD28
成立日期2019-08-30
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LỘC PHÁT
企业英文名称LOC PHAT ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84977618238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
847740热成型机
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
392390其他塑料包装制品
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$123.8K
韩国3$96.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$2.88M
中国40$1.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Richeng International Trade Co., Ltd.中国1$123.8K其他染料、热成型机
Styrolution Korea Ltd.韩国3$96.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunggok Vina Co., Ltd.越南38$2.81M非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
Tianjin Nano Opto-Electronics Co., Ltd.中国34$982.3KABS共聚物
JSINTER Co., Ltd.中国6$164.8KABS共聚物
ESD Work Vina Co., Ltd.越南3$60.2K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南1$2.4K电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31其他橡塑机械TIANJIN RICHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$18.9K
2024-10-31热成型机Tianjin Richeng International Trade Co., Ltd.中国$90.9K
2024-10-31热成型机TIANJIN RICHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.0K
2023-03-29其他苯乙烯聚合物INEOS STYROLUTION KOREA LTD韩国$0
2023-03-29其他苯乙烯聚合物INEOS STYROLUTION KOREA LTD韩国$23.6K
2023-03-20其他苯乙烯聚合物INEOS STYROLUTION KOREA LTD韩国$24.0K
2023-03-20其他苯乙烯聚合物Styrolution Korea Ltd.韩国$49.0K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料包装制品Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南$42
2026-06-30其他塑料包装制品Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南$67
2026-06-30非注塑模具Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南$230
2026-06-30其他塑料包装制品Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南$67
2026-06-30非注塑模具Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南$881
2026-06-30其他塑料包装制品Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南$134
2026-06-30其他塑料包装制品Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南$67
2026-06-30非注塑模具Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南$881
2026-06-30其他塑料包装制品Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd.越南$38
2026-06-27其他苯乙烯聚合物Sunggok Vina Co., Ltd.越南$28.1K

相关企业 · 同类产品

Loc Phat Environmental Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →