Thai Duong Agricultural Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Thái Dương
64
进口笔数
0
出口笔数
$5.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107135257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATA520K |
| 成立日期 | 2015-11-24 |
| 联系地址 | Thôn Hậu, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84964194666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $4.24M |
| 印度 | 9 | $875.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.23M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Professional Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $647.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 5 | $394.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| a514f737bb91d8f4fcee182ca8dc1f0e | 4 | $336.1K | ||
| United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | 5 | $249.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $231.3K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| HOK (Hangzhou) Bioscience Inc. | 中国 | 2 | $211.3K | 其他杂环化合物、零售除草剂 |
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $211.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Anhui Sailing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.0K | 零售杀虫剂、其他环醇 |
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | D & L TRADING CO., LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | D & L TRADING CO., LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $56.4K |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $56.4K |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $46.8K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $46.8K |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | NANJING PROFESSIONAL AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | NANJING PROFESSIONAL AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $3 |