Family-Life Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 手杖马鞭类
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311619138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9MT23G |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | Phòng 1, Nhà 8, Đường số 13, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Đình & Cuộc Sống |
| 企业英文名称 | FAMILY & LIFE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1, Nhà 8, Đường số 13, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84902417075 |
| 邮箱 | thao@flgarment.com |
| 传真 | 35978848 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660200 | 手杖马鞭类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Minh Investment Development Production Trade & Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 其他座椅、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 手杖马鞭类 | HOANG MINH INVESTMENT DEVELOPMENT PRODUCTION TRADE & SERVICES CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-06-28 | 手杖马鞭类 | HOANG MINH INVESTMENT DEVELOPMENT PRODUCTION TRADE & SERVICES CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-03-07 | 手杖马鞭类 | HOANG MINH INVESTMENT DEVELOPMENT PRODUCTION TRADE & SERVICES CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-03-07 | 手杖马鞭类 | HOANG MINH INVESTMENT DEVELOPMENT PRODUCTION TRADE & SERVICES CO LTD | 越南 | $3.6K |