Hoang Minh Investment Development Production Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ HOàNG MINH
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$553.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313292093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPT5DRH |
| 成立日期 | 2015-06-08 |
| 联系地址 | 79/8A Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/2 Trần Quang Long, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 02838402878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 660200 | 手杖马鞭类 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 940290 | 医用家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $486.7K |
| 越南 | 8 | $66.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Family Life Co., Ltd. | 越南 | 16 | $427.3K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Family-Life Co., Ltd. | 日本 | 5 | $116.9K | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
| Family-Life Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 手杖马鞭类 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非办公金属家具 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $805 |
| 2026-01-26 | 其他座椅 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $4.8K |
| 2026-01-26 | 钢铁卫浴器具 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $7.1K |
| 2026-01-26 | 非办公金属家具 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $728 |
| 2026-01-26 | 其他座椅 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $837 |
| 2026-01-26 | 其他座椅 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 非办公金属家具 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $525 |
| 2026-01-26 | 贱金属帽架 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $638 |
| 2026-01-26 | 非办公金属家具 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $715 |
| 2026-01-26 | 非办公金属家具 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $1.6K |