Vinh Duc Commercial Engineering Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại- Dịch Vụ Kỹ Thuật Vinh Đức
20
进口笔数
0
出口笔数
$197.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303770209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EWUVWC |
| 成立日期 | 2005-04-12 |
| 联系地址 | 166 Bàu Cát 3, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI- DỊCH VỤ KỸ THUẬT VINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | VINH DUC COMMERCIAL- ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166 Bàu Cát 3, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842822448689 |
| 邮箱 | viducom-info@vnn.vn |
| 官网 | www.vinhduc.vn |
| 传真 | 0839491055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $106.5K |
| 德国 | 2 | $37.6K |
| 法国 | 8 | $21.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $19.2K |
| 荷兰 | 5 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanxiang Refrigeration (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.5K | 制冷设备零件、工业热交换器 |
| Heat Transfer Technology Ag | 德国 | 1 | $32.6K | 工业热交换器、其他制冷设备 |
| Geneglace SAS | 法国 | 8 | $21.2K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 1 | $19.2K | ||
| Bosma Controls B.V. | 荷兰 | 4 | $11.6K | 其他自动控制仪、液体流量计 |
| GAC Hamburg GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $5.0K | 其他离心泵、轴承零件 |
| VDH Products B.V. | 荷兰 | 1 | $1.7K | 压力测量仪、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 滚珠轴承 | GENEGLACE S A S | 法国 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 滚珠轴承 | GENEGLACE S A S | 法国 | $1.3K |
| 2025-12-15 | 液体流量计 | BOSMA CONTROLS B V | 荷兰 | $575 |
| 2025-12-15 | 液体流量计 | BOSMA CONTROLS B V | 荷兰 | $267 |
| 2025-12-15 | 其他自动控制仪 | BOSMA CONTROLS B V | 荷兰 | $3.3K |
| 2025-02-21 | 其他自动控制仪 | BOSMA CONTROLS B V | 荷兰 | $2.9K |
| 2025-02-13 | 其他制冷设备 | HEAT TRANSFER TECHNOLOGY AG | 德国 | $32.6K |
| 2025-02-12 | 滚珠轴承 | GENEGLACE S A S | 法国 | $1.2K |
| 2025-01-08 | 制冷设备零件 | WANXIANG REFRIGERATION (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $61.0K |
| 2025-01-08 | 其他风扇 | WANXIANG REFRIGERATION (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $1.0K |