Vietnam Murakami Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT NAM MURAKAMI
15
进口笔数
198
出口笔数
$84.9K
进口金额
$6.70M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312699506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA6F4VX |
| 成立日期 | 2014-03-13 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 408, Đường Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM MURAKAMI |
| 企业英文名称 | VIETNAM MURAKAMI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 408, Đường Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838393880 |
| 邮箱 | nhi@murakami-chem.co.jp |
| 官网 | www.murakami-chem.co.jp |
| 传真 | 02838393881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 107.298亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 230320 | 制糖残渣 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $74.7K |
| 日本 | 6 | $8.5K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 166 | $5.67M |
| 越南 | 57 | $1.01M |
| 中国台湾 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Hua Yee Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.2K | 其他塑料制品、注塑机 |
| Tokyo Sinco Leather Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.3K | 尼龙聚酰胺织物、PVC涂层织物 |
| MIMORO Co. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他纺织制品 |
| Guangzhou Baishitu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他缝纫机零件、传动轴及曲柄 |
| Futamura Chemical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.8K | 其他纸制品、聚丙烯塑料 |
| Richell Corp. | 日本 | 2 | $1.7K | 其他着色制剂、聚丙烯聚合物 |
| LPN Co., Ltd. | 日本 | 3 | $205 | 其他泡沫塑料、硫化橡胶垫 |
| Mitsue Mori | 日本 | 1 | $154 | 治疗按摩器具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murakami Chemical Co., Ltd. | 日本 | 155 | $5.00M | 其他木制品、钢铁丝制品 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $908.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| LPN Co., Ltd. | 日本 | 10 | $658.2K | 其他塑料制品、其他户外娱乐设备 |
| Murakami Chemical Co., Ltd. | 越南 | 28 | $105.9K | 钢铁丝制品、其他木制品 |
| F CON Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.6K | 其他食用动物品 |
| F CON Co., Ltd. | 1 | $8.6K | 其他食用动物品 | |
| Murakami Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $7.9K | 其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-19 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Murakami Chemical Co., Ltd. | 日本 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 钢铁丝制品 | Murakami Chemical Co., Ltd. | 日本 | $172 |
| 2026-04-28 | 钢铁丝制品 | Murakami Chemical Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Murakami Chemical Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Murakami Chemical Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Murakami Chemical Co., Ltd. | 日本 | $777 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Murakami Chemical Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Murakami Chemical Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Murakami Chemical Co., Ltd. | 日本 | $790 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Murakami Chemical Co., Ltd. | 日本 | $634 |