Vietnam Murakami Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT NAM MURAKAMI

15
进口笔数
198
出口笔数
$84.9K
进口金额
$6.70M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $315.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101 · 1 笔出口 $63.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 3 笔2023-11进口 $154 · 1 笔出口 $128.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 5 笔2024-01进口 $102 · 1 笔出口 $149.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 8 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $266.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $315.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 4 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $78.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $208.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 3 笔2024-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $192.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 6 笔2025-07进口 $2 · 1 笔出口 $136.2K · 6 笔2025-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $143.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 7 笔2025-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $242.3K · 8 笔2026-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $153.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 5 笔2026-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $183.6K · 6 笔2026-04进口 $23.6K · 1 笔出口 $231.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101 · 1 笔出口 $63.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 3 笔2023-11进口 $154 · 1 笔出口 $128.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 5 笔2024-01进口 $102 · 1 笔出口 $149.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 8 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $266.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $315.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 4 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $78.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $208.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 3 笔2024-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $192.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 6 笔2025-07进口 $2 · 1 笔出口 $136.2K · 6 笔2025-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $143.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 7 笔2025-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $242.3K · 8 笔2026-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $153.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 5 笔2026-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $183.6K · 6 笔2026-04进口 $23.6K · 1 笔出口 $231.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0312699506
企查查编码QVNDA6F4VX
成立日期2014-03-13
联系地址Tầng 7, Số 408, Đường Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM MURAKAMI
企业英文名称VIETNAM MURAKAMI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Số 408, Đường Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02838393880
邮箱nhi@murakami-chem.co.jp
官网www.murakami-chem.co.jp
传真02838393881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本107.298亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
590310PVC涂层织物
392119其他泡沫塑料
401610硫化橡胶垫
442199其他木制品
732620钢铁丝制品
842199过滤净化器零件
901910治疗按摩器具

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
732620钢铁丝制品
230320制糖残渣
390230丙烯共聚物
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
731829其他钢铁非螺纹件
731812木螺钉
940169木制座椅
041090其他食用动物品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$74.7K
日本6$8.5K
越南1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本166$5.67M
越南57$1.01M
中国台湾1$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Hua Yee Plastic Products Co., Ltd.中国5$69.2K其他塑料制品、注塑机
Tokyo Sinco Leather Co., Ltd.日本1$6.3K尼龙聚酰胺织物、PVC涂层织物
MIMORO Co.中国1$2.7K其他纺织制品
Guangzhou Baishitu Supply Chain Co., Ltd.中国1$2.7K其他缝纫机零件、传动轴及曲柄
Futamura Chemical Co., Ltd.日本1$1.8K其他纸制品、聚丙烯塑料
Richell Corp.日本2$1.7K其他着色制剂、聚丙烯聚合物
LPN Co., Ltd.日本3$205其他泡沫塑料、硫化橡胶垫
Mitsue Mori日本1$154治疗按摩器具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Murakami Chemical Co., Ltd.日本155$5.00M其他木制品、钢铁丝制品
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南29$908.4K印刷标签、瓦楞纸箱
LPN Co., Ltd.日本10$658.2K其他塑料制品、其他户外娱乐设备
Murakami Chemical Co., Ltd.越南28$105.9K钢铁丝制品、其他木制品
F CON Co., Ltd.日本1$8.6K其他食用动物品
F CON Co., Ltd.1$8.6K其他食用动物品
Murakami Chemical Co. Ltd.中国台湾1$7.9K其他木制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$4.4K
2026-04-01其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$4.4K
2026-04-01其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$7.4K
2026-04-01其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$7.4K
2026-03-10其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$4.3K
2026-03-10其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$0
2026-03-10其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$7.4K
2026-01-19其他纺织制品GUANGZHOU BAISHITU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.7K
2026-01-05其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$4.3K
2026-01-05其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$7.1K

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木制品Murakami Chemical Co., Ltd.日本$12.2K
2026-04-28钢铁丝制品Murakami Chemical Co., Ltd.日本$172
2026-04-28钢铁丝制品Murakami Chemical Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-28其他木制品Murakami Chemical Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-28其他木制品Murakami Chemical Co., Ltd.日本$87
2026-04-28其他木制品Murakami Chemical Co., Ltd.日本$777
2026-04-28其他木制品Murakami Chemical Co., Ltd.日本$6.7K
2026-04-28其他木制品Murakami Chemical Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-28其他木制品Murakami Chemical Co., Ltd.日本$790
2026-04-28其他木制品Murakami Chemical Co., Ltd.日本$634

相关企业 · 同类产品

Vietnam Murakami Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →