HY Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
75
进口笔数
306
出口笔数
$3.06M
进口金额
$26.72M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
21
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108383414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJHF8EV |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | Số nhà B45, Khu tái định cư LK 19A, LK 19B, X7, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà B45, Khu tái định cư LK 19A, LK 19B, X7, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842432004570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901290 | 非光学显微镜零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $1.61M |
| 中国 | 26 | $1.40M |
| 德国 | 1 | $23.0K |
| 日本 | 2 | $14.6K |
| 中国台湾 | 3 | $10.0K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
| 越南 | 1 | $383 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 302 | $26.70M |
| 泰国 | 2 | $15.2K |
| 韩国 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Precision Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $787.0K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $673.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Huizhou Huanglong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $356.8K | 非光学显微镜、工业电炉 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $193.4K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| TSK Inc. | 韩国 | 10 | $158.9K | 其他电气设备、其他风扇 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $157.0K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
| Shinmyung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $34.1K | 焊接机零件、喷雾机零件 |
| Lee Won System Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $29.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Jaesung Precision Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $12.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinmyung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $4.6K | 焊接机零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $24.12M | 印刷电路、自粘塑料片 |
| NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $629.1K | LED发光二极管、其他塑料包装制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $312.8K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $257.9K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $194.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $105.3K | 印刷电路、其他电子IC |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $76.1K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 18 | $44.7K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $42.4K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 17 | $13.2K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Jaesung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $507 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Jaesung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $270 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Jaesung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $507 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Jaesung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $270 |
| 2026-07-29 | 功能机器零件 | Hanwha Semitech Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-07-23 | 非办公金属家具 | Huizhou Huanglong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-23 | 工业电炉 | Huizhou Huanglong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-17 | 其他钎焊机 | Huizhou Huanglong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2026-07-02 | 记录仪器 | Huizhou Huanglong Automation Equipment Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2026-07-02 | 工业电炉 | Huizhou Huanglong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
出口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 贱金属配件 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-07-28 | 非CRT显示器 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-28 | 非光学显微镜 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $767 |
| 2026-07-28 | 非光学显微镜零件 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-27 | 工业电炉 | NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-27 | 非办公金属家具 | NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-27 | 工业电炉 | NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-27 | 非办公金属家具 | NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-24 | 非CRT显示器 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-24 | 非光学显微镜零件 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |