HY Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

75
进口笔数
306
出口笔数
$3.06M
进口金额
$26.72M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
21
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $655.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-11进口 $41.1K · 4 笔出口 $80.2K · 5 笔2023-12进口 $157.5K · 3 笔出口 $224.8K · 11 笔2024-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $41.9K · 11 笔2024-02进口 $16.9K · 3 笔出口 $37.9K · 10 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $24.5K · 8 笔2024-04进口 $20.3K · 2 笔出口 $39.8K · 9 笔2024-05进口 $23.5K · 1 笔出口 $64.3K · 11 笔2024-06进口 $110.3K · 3 笔出口 $45.5K · 5 笔2024-07进口 $130.3K · 5 笔出口 $33.0K · 7 笔2024-08进口 $343.6K · 3 笔出口 $45.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 9 笔2024-10进口 $655.8K · 2 笔出口 $144 · 2 笔2024-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $206 · 2 笔2024-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $16.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔2025-03进口 $27.7K · 3 笔出口 $100.6K · 12 笔2025-04进口 $564 · 1 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-06进口 $84.1K · 2 笔出口 $101.7K · 8 笔2025-07进口 $37.8K · 2 笔出口 $44.0K · 7 笔2025-08进口 $1.2K · 3 笔出口 $997 · 1 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $18.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $249.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $870 · 1 笔出口 $3.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-02进口 $19.8K · 3 笔出口 $52.6K · 7 笔2026-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $20.1K · 8 笔2026-04进口 $25.2K · 2 笔出口 $65.9K · 4 笔2026-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $216.3K · 7 笔2026-06进口 $356.0K · 1 笔出口 $539.7K · 9 笔2026-07进口 $54.1K · 5 笔出口 $83.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-11进口 $41.1K · 4 笔出口 $80.2K · 5 笔2023-12进口 $157.5K · 3 笔出口 $224.8K · 11 笔2024-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $41.9K · 11 笔2024-02进口 $16.9K · 3 笔出口 $37.9K · 10 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $24.5K · 8 笔2024-04进口 $20.3K · 2 笔出口 $39.8K · 9 笔2024-05进口 $23.5K · 1 笔出口 $64.3K · 11 笔2024-06进口 $110.3K · 3 笔出口 $45.5K · 5 笔2024-07进口 $130.3K · 5 笔出口 $33.0K · 7 笔2024-08进口 $343.6K · 3 笔出口 $45.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 9 笔2024-10进口 $655.8K · 2 笔出口 $144 · 2 笔2024-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $206 · 2 笔2024-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $16.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔2025-03进口 $27.7K · 3 笔出口 $100.6K · 12 笔2025-04进口 $564 · 1 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-06进口 $84.1K · 2 笔出口 $101.7K · 8 笔2025-07进口 $37.8K · 2 笔出口 $44.0K · 7 笔2025-08进口 $1.2K · 3 笔出口 $997 · 1 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $18.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $249.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $870 · 1 笔出口 $3.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-02进口 $19.8K · 3 笔出口 $52.6K · 7 笔2026-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $20.1K · 8 笔2026-04进口 $25.2K · 2 笔出口 $65.9K · 4 笔2026-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $216.3K · 7 笔2026-06进口 $356.0K · 1 笔出口 $539.7K · 9 笔2026-07进口 $54.1K · 5 笔出口 $83.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108383414
企查查编码QVNWJHF8EV
成立日期2018-07-31
联系地址Số nhà B45, Khu tái định cư LK 19A, LK 19B, X7, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HY VIỆT NAM
企业英文名称HY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà B45, Khu tái định cư LK 19A, LK 19B, X7, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+842432004570
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
847990功能机器零件
854370其他电气设备
901210非光学显微镜
842833皮带输送机
903180其他测量仪器
840510气体发生器
841319计量液体泵
851439其他电炉
851519其他钎焊机

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
847990功能机器零件
901210非光学显微镜
901380其他光学仪器
903180其他测量仪器
901290非光学显微镜零件
852859非CRT显示器
854370其他电气设备
847989其他功能机器
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国42$1.61M
中国26$1.40M
德国1$23.0K
日本2$14.6K
中国台湾3$10.0K
美国1$2.2K
越南1$383

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南302$26.70M
泰国2$15.2K
韩国2$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Precision Machinery Co., Ltd.韩国5$787.0K其他钢铁制品、电力控制板
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国3$673.2K其他塑料制品、玩具模型
Huizhou Huanglong Automation Equipment Co., Ltd.中国9$356.8K非光学显微镜、工业电炉
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$193.4K不锈钢家用制品、其他塑料制品
TSK Inc.韩国10$158.9K其他电气设备、其他风扇
Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$157.0K其他塑料制品、非玻塑灯具零件
Shinmyung Engineering Co., Ltd.韩国5$34.1K焊接机零件、喷雾机零件
Lee Won System Co., Ltd.韩国4$29.9K其他测量仪器、测量仪器零件
Jaesung Precision Co., Ltd.韩国6$12.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shinmyung Engineering Co., Ltd.韩国6$4.6K焊接机零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DKT Vina Co., Ltd.越南48$24.12M印刷电路、自粘塑料片
NPD Vina Co., Ltd.越南15$629.1KLED发光二极管、其他塑料包装制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南19$312.8K音频设备零件、其他电子IC
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南28$257.9K压电晶体、处理器及控制器
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南20$194.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南25$105.3K印刷电路、其他电子IC
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南18$76.1K自粘塑料片、印刷电路
Vina Union Co., Ltd.越南18$44.7K印刷电路、自粘塑料片
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南18$42.4K印刷电路、其他钢铁制品
Autonics VNM Co., Ltd.越南17$13.2K其他塑料制品、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31功能机器零件Jaesung Precision Co., Ltd.韩国$507
2026-07-31功能机器零件Jaesung Precision Co., Ltd.韩国$270
2026-07-31功能机器零件Jaesung Precision Co., Ltd.韩国$507
2026-07-31功能机器零件Jaesung Precision Co., Ltd.韩国$270
2026-07-29功能机器零件Hanwha Semitech Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-07-23非办公金属家具Huizhou Huanglong Automation Equipment Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-23工业电炉Huizhou Huanglong Automation Equipment Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-17其他钎焊机Huizhou Huanglong Automation Equipment Co., Ltd.中国$25.7K
2026-07-02记录仪器Huizhou Huanglong Automation Equipment Co., Ltd.日本$10.6K
2026-07-02工业电炉Huizhou Huanglong Automation Equipment Co., Ltd.中国$3.4K

出口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28贱金属配件SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-07-28非CRT显示器SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-07-28非光学显微镜SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$767
2026-07-28非光学显微镜零件SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-07-27工业电炉NPD Vina Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-27非办公金属家具NPD Vina Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-27工业电炉NPD Vina Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-27非办公金属家具NPD Vina Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-24非CRT显示器SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-07-24非光学显微镜零件SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$58

相关企业 · 同类产品

HY Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →