Kim Service Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 高岭土

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KIM

55
进口笔数
0
出口笔数
$943.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.1K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315605873
企查查编码QVN10297X2
成立日期2019-04-03
联系地址25/31 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIM
企业英文名称KIM SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/31 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84968629222
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
390730环氧树脂
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
390690其他丙烯酸聚合物
491110商业广告材料
902580组合测量仪器
902789分析仪器
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$358.2K
中国33$228.4K
德国6$176.5K
美国5$173.8K
印度1$6.5K
日本1$75

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blue Cube Chemicals Singapore Pte. Ltd.新加坡9$358.2K环氧树脂、二氯甲烷
Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd.中国10$350.2K环氧树脂、二氯甲烷
Shanxi Hengyuan Kaolin Co., Ltd.中国16$120.5K高岭土、980720
Zhejiang Teaworld Food Co., Ltd.中国9$50.0K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Shanxi Bright Kaolin Technology Corp., Ltd.中国4$28.3K高岭土、白垩
Foshan City Feili Trading Co., Ltd.中国2$28.2K其他丙烯酸聚合物、燃气炊具
Speciality Kaolin Private Ltd.印度1$6.5K高岭土
Biuged Instruments Co., Ltd.中国1$968其他测量仪器、分析仪器
Xiamen Ashika Colour Card Co., Ltd.中国1$406商业广告材料、其他服装配件
Nippon Shokubai Co., Ltd.日本1$75其他丙烯酸聚合物、其他聚醚

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-20环氧树脂BLUE CUBE CHEMICALS HONG KONG LTD德国$37.4K
2024-11-13高岭土SHANXI HENGYUAN KAOLIN CO LTD中国$7.5K
2024-11-12环氧树脂BLUE CUBE CHEMICALS HONG KONG LTD德国$34.3K
2024-11-09高岭土SHANXI HENGYUAN KAOLIN CO LTD中国$6.9K
2024-10-16环氧树脂BLUE CUBE CHEMICALS HONG KONG LTD美国$37.4K
2024-10-08高岭土SHANXI HENGYUAN KAOLIN CO LTD中国$7.8K
2024-10-02环氧树脂BLUE CUBE CHEMICALS HONG KONG LTD美国$34.3K
2024-09-30环氧树脂BLUE CUBE CHEMICALS HONG KONG LTD德国$34.3K
2024-08-26高岭土SHANXI HENGYUAN KAOLIN CO LTD中国$6.2K
2024-07-29环氧树脂BLUE CUBE CHEMICALS HONG KONG LTD美国$34.3K

相关企业 · 同类产品

Kim Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →