Phuc An Vietnam Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM PHúC AN VIệT NAM
12
进口笔数
2
出口笔数
$1.73M
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-02-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316117332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR585H6A |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | 64/7 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM PHÚC AN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHUC AN VIET NAM FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/7 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +842862826059 |
| 邮箱 | thucphamphucan15012020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090421 | 干辣椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 10 | $1.69M |
| 中国 | 2 | $36.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steph & Lam Trading | 7 | $1.28M | 其他含油籽仁、整粒胡椒 | |
| Steph & Lam Trading | 科特迪瓦 | 3 | $412.3K | 其他植物产品、药用植物 |
| Qingdao Fumanxin Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.1K | 辣椒粉、其他香料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 整粒胡椒、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他含油籽仁 | STEPH & LAM TRADING | 科特迪瓦 | $135.0K |
| 2026-04-08 | 其他含油籽仁 | STEPH & LAM TRADING | 科特迪瓦 | $140.0K |
| 2026-04-08 | 其他含油籽仁 | STEPH & LAM TRADING | 科特迪瓦 | $135.0K |
| 2026-04-08 | 其他含油籽仁 | STEPH & LAM TRADING | 科特迪瓦 | $140.0K |
| 2026-03-19 | 其他含油籽仁 | STEPH & LAM TRADING | 科特迪瓦 | $136.1K |
| 2026-03-09 | 其他含油籽仁 | STEPH & LAM TRADING | 科特迪瓦 | $272.2K |
| 2026-03-09 | 其他含油籽仁 | STEPH & LAM TRADING | 科特迪瓦 | $128.8K |
| 2026-02-11 | 其他含油籽仁 | STEPH & LAM TRADING | 科特迪瓦 | $128.8K |
| 2026-01-27 | 药用植物 | STEPH & LAM TRADING | 科特迪瓦 | $66.4K |
| 2025-07-14 | 药用植物 | STEPH & LAM TRADING | 科特迪瓦 | $167.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他香料 | KSS VIETNAM CO LTD | 越南 | $671 |
| 2025-02-24 | 其他香料 | KSS VIETNAM CO LTD | 越南 | $671 |