GS QUANG THINH PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GS QUANG THịNH PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$76.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400959115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JUSCYM |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Khu dân cư Đồng Dâu, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GS QUANG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | GS QUANG THINH PHAT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Đồng Dâu, Phường Tân An, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943432488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 3 | $63.7K |
| 韩国 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pata Timber SIA | 拉脱维亚 | 3 | $63.7K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Formworx Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.5K | 热带木胶合板、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 热带木胶合板 | PATA TIMBER SIA | 拉脱维亚 | $20.4K |
| 2025-08-05 | 热带木胶合板 | Pata Timber SIA | 拉脱维亚 | $10.1K |
| 2025-07-23 | 热带木胶合板 | PATA TIMBER SIA | 拉脱维亚 | $33.2K |
| 2024-12-31 | 热带木胶合板 | Formworx Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |