Viet Phat Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VIệT PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$633.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110001623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS07G6F |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84962977333 |
| 邮箱 | xnkviethoa88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903120 | 测试台 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $633.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $633.2K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 其他离心泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $85 |
| 2023-10-27 | 非数控金属冲孔机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2023-10-27 | 农产品干燥机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-10-27 | 金属处理机械 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-10-27 | 其他气泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-10-27 | 非办公金属家具 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-10-27 | 工业干燥机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-10-27 | 金属处理机械 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-10-27 | 注塑机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-10-27 | 其他9030仪器 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $100 |