KAP Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 其他光学测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAP AUTOMATION
187
进口笔数
286
出口笔数
$691.1K
进口金额
$927.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315783530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE68P0QJ |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAP AUTOMATION |
| 企业英文名称 | KAP AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903791717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848280 | 其他轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 181 | $620.0K |
| 德国 | 5 | $69.4K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
| 法国 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 274 | $919.2K |
| 德国 | 1 | $4.3K |
| 菲律宾 | 10 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 114 | $339.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国台湾 | 31 | $140.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN XUNWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 18 | $80.5K | 其他光学测量仪、电力控制板 |
| Sensopart Industriesensorik GmbH | 德国 | 5 | $69.4K | 光敏半导体二极管、其他电气开关 |
| Shenzhen Xunwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $33.1K | 其他电气开关、皮带输送机 |
| Shanghai Tuoshu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 电器装置零件、电力控制板 |
| DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国香港 | 3 | $6.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bulion Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd. | 3 | $3.0K | 滚珠轴承、滑轮飞轮 | |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $494.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 16 | $151.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 20 | $87.5K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 34 | $59.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $52.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $24.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 28 | $23.3K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.5K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Vertex One Apparel Phils Inc | 菲律宾 | 9 | $2.4K | 其他化纤织物、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $194 |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | — | $264 |
| 2026-04-27 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | — | $351 |
| 2026-04-22 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $172 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $9 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $17 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $24 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $73 |
| 2026-04-22 | V肋橡胶传动带(180-240cm) | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $115 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $24 |
| 2026-04-22 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $172 |