KAP Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 356 笔 · 主营 其他光学测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAP AUTOMATION

224
进口笔数
356
出口笔数
$856.2K
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-21
最近出口
12
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.2K · 7 笔出口 $9.0K · 12 笔2023-12进口 $8.7K · 9 笔出口 $16.8K · 16 笔2024-01进口 $9.5K · 7 笔出口 $15.4K · 11 笔2024-02进口 $9.1K · 6 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-04进口 $9.7K · 4 笔出口 $15.4K · 9 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $14.7K · 9 笔2024-06进口 $90 · 1 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-07进口 $5.5K · 5 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-08进口 $5.4K · 3 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $19.4K · 13 笔2024-10进口 $12.9K · 3 笔出口 $34.8K · 8 笔2024-11进口 $10.6K · 4 笔出口 $5.9K · 6 笔2024-12进口 $22.6K · 5 笔出口 $16.5K · 12 笔2025-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $53.5K · 12 笔2025-02进口 $8.7K · 3 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-03进口 $8.9K · 5 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-04进口 $85.2K · 7 笔出口 $97.2K · 11 笔2025-05进口 $14.8K · 7 笔出口 $108.9K · 12 笔2025-06进口 $11.8K · 4 笔出口 $27.1K · 10 笔2025-07进口 $18.8K · 8 笔出口 $43.0K · 12 笔2025-08进口 $35.8K · 5 笔出口 $26.8K · 6 笔2025-09进口 $20.5K · 6 笔出口 $53.2K · 12 笔2025-10进口 $44.8K · 7 笔出口 $23.8K · 9 笔2025-11进口 $17.9K · 5 笔出口 $43.2K · 13 笔2025-12进口 $29.1K · 10 笔出口 $51.8K · 10 笔2026-01进口 $35.0K · 7 笔出口 $38.1K · 10 笔2026-02进口 $15.0K · 6 笔出口 $18.7K · 7 笔2026-03进口 $61.1K · 11 笔出口 $73.7K · 15 笔2026-04进口 $118.8K · 13 笔出口 $62.0K · 16 笔2026-05进口 $69.9K · 12 笔出口 $125.9K · 14 笔2026-06进口 $64.5K · 14 笔出口 $198.8K · 36 笔2026-07进口 $30.8K · 11 笔出口 $49.7K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.2K · 7 笔出口 $9.0K · 12 笔2023-12进口 $8.7K · 9 笔出口 $16.8K · 16 笔2024-01进口 $9.5K · 7 笔出口 $15.4K · 11 笔2024-02进口 $9.1K · 6 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-04进口 $9.7K · 4 笔出口 $15.4K · 9 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $14.7K · 9 笔2024-06进口 $90 · 1 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-07进口 $5.5K · 5 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-08进口 $5.4K · 3 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $19.4K · 13 笔2024-10进口 $12.9K · 3 笔出口 $34.8K · 8 笔2024-11进口 $10.6K · 4 笔出口 $5.9K · 6 笔2024-12进口 $22.6K · 5 笔出口 $16.5K · 12 笔2025-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $53.5K · 12 笔2025-02进口 $8.7K · 3 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-03进口 $8.9K · 5 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-04进口 $85.2K · 7 笔出口 $97.2K · 11 笔2025-05进口 $14.8K · 7 笔出口 $108.9K · 12 笔2025-06进口 $11.8K · 4 笔出口 $27.1K · 10 笔2025-07进口 $18.8K · 8 笔出口 $43.0K · 12 笔2025-08进口 $35.8K · 5 笔出口 $26.8K · 6 笔2025-09进口 $20.5K · 6 笔出口 $53.2K · 12 笔2025-10进口 $44.8K · 7 笔出口 $23.8K · 9 笔2025-11进口 $17.9K · 5 笔出口 $43.2K · 13 笔2025-12进口 $29.1K · 10 笔出口 $51.8K · 10 笔2026-01进口 $35.0K · 7 笔出口 $38.1K · 10 笔2026-02进口 $15.0K · 6 笔出口 $18.7K · 7 笔2026-03进口 $61.1K · 11 笔出口 $73.7K · 15 笔2026-04进口 $118.8K · 13 笔出口 $62.0K · 16 笔2026-05进口 $69.9K · 12 笔出口 $125.9K · 14 笔2026-06进口 $64.5K · 14 笔出口 $198.8K · 36 笔2026-07进口 $30.8K · 11 笔出口 $49.7K · 15 笔

工商档案

企业注册号0315783530
企查查编码QVNE68P0QJ
成立日期2019-07-10
联系地址Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAP AUTOMATION
企业英文名称KAP AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84903791717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903149其他光学测量仪
854442带接头绝缘电线
853650其他电气开关
830210贱金属铰链
761699其他铝制品
401039其他橡胶带
731815钢铁螺钉螺栓
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
903149其他光学测量仪
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830210贱金属铰链
903190测量仪器零件
731815钢铁螺钉螺栓
761090铝制结构体及部件
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国217$784.7K
德国6$69.6K
日本1$1.7K
墨西哥1$142
法国1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南343$1.31M
德国1$4.3K
菲律宾10$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国175$639.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
SHENZHEN XUNWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD中国香港18$80.5K其他光学测量仪、电力控制板
Sensopart Industriesensorik GmbH德国6$69.6K其他电气开关、带接头绝缘电线
Shenzhen Xunwei Electronic Technology Co., Ltd.中国12$34.9K其他电气开关、皮带输送机
SHENZHEN TUOLIANDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD.中国5$15.1K其他电气开关、皮带输送机
Shanghai Tuoshu Automation Technology Co., Ltd.中国2$8.6K电器装置零件、电力控制板
Bulion Co., Ltd.中国2$3.1K其他塑料制品、电力控制板
Empower SCM Ltd.中国3$2.8K电力控制板、其他塑料制品
JapanSensor Corp.日本1$1.7K非液体温度计、组合测量仪器
OG YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO中国台湾1$650其他电气开关

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南121$629.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南22$184.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南49$174.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南27$95.2K通信设备零件、带接头绝缘电线
TPR Vietnam Co., Ltd.越南25$70.3K其他钢铁制品、塑料包装箱
Nidec Servo Vietnam Corporation越南33$30.9K其他钢铁制品、37.5瓦以下电机
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南20$27.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Vietnam Corporation越南8$20.1K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南7$4.3K电动机及零件、其他钢铁制品
Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾9$2.4K其他化纤织物、其他针织布

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29金属永磁体DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$2
2026-07-29其他塑料制品DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$53
2026-07-29其他电气开关DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$239
2026-07-29其他塑料制品DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$11
2026-07-29贱金属铰链DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$90
2026-07-29其他电气开关DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$87
2026-07-29钢铁螺钉螺栓DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$0
2026-07-29其他钢铁制品DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$21
2026-07-29铝制结构体及部件DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$2
2026-07-29滚珠轴承DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$13

出口(共 356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他钢铁制品Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-07-21贱金属铰链Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-07-21其他光学测量仪Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-07-21皮带输送机Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南$472
2026-07-21绝缘电线Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-21其他光学测量仪Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南$365
2026-07-21钢铁螺钉螺栓Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-07-21其他光学测量仪Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南$3
2026-07-21其他光学测量仪Nidec Servo Vietnam Corporation越南$198
2026-07-21铜绕组线Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南$110

相关企业 · 同类产品

KAP Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →