KAP Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 其他光学测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAP AUTOMATION

187
进口笔数
286
出口笔数
$691.1K
进口金额
$927.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-10进口 $11.5K · 4 笔出口 $920 · 2 笔2023-11进口 $14.2K · 7 笔出口 $9.0K · 12 笔2023-12进口 $8.7K · 9 笔出口 $16.8K · 16 笔2024-01进口 $9.5K · 7 笔出口 $15.4K · 11 笔2024-02进口 $9.1K · 6 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-04进口 $9.7K · 4 笔出口 $15.4K · 9 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $14.7K · 9 笔2024-06进口 $90 · 1 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-07进口 $5.5K · 5 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-08进口 $5.4K · 3 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $19.4K · 13 笔2024-10进口 $12.9K · 3 笔出口 $34.8K · 8 笔2024-11进口 $10.6K · 4 笔出口 $5.9K · 6 笔2024-12进口 $22.6K · 5 笔出口 $16.5K · 12 笔2025-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $53.5K · 12 笔2025-02进口 $8.7K · 3 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-03进口 $8.9K · 5 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-04进口 $85.2K · 7 笔出口 $97.2K · 11 笔2025-05进口 $14.8K · 7 笔出口 $108.9K · 12 笔2025-06进口 $11.8K · 4 笔出口 $27.1K · 10 笔2025-07进口 $18.8K · 8 笔出口 $43.0K · 12 笔2025-08进口 $35.8K · 5 笔出口 $26.8K · 6 笔2025-09进口 $20.5K · 6 笔出口 $53.2K · 12 笔2025-10进口 $44.8K · 7 笔出口 $23.8K · 9 笔2025-11进口 $17.9K · 5 笔出口 $43.2K · 13 笔2025-12进口 $29.1K · 10 笔出口 $51.8K · 10 笔2026-01进口 $35.0K · 7 笔出口 $38.1K · 10 笔2026-02进口 $15.0K · 6 笔出口 $15.8K · 6 笔2026-03进口 $61.1K · 11 笔出口 $64.4K · 13 笔2026-04进口 $118.8K · 13 笔出口 $56.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-10进口 $11.5K · 4 笔出口 $920 · 2 笔2023-11进口 $14.2K · 7 笔出口 $9.0K · 12 笔2023-12进口 $8.7K · 9 笔出口 $16.8K · 16 笔2024-01进口 $9.5K · 7 笔出口 $15.4K · 11 笔2024-02进口 $9.1K · 6 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-04进口 $9.7K · 4 笔出口 $15.4K · 9 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $14.7K · 9 笔2024-06进口 $90 · 1 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-07进口 $5.5K · 5 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-08进口 $5.4K · 3 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $19.4K · 13 笔2024-10进口 $12.9K · 3 笔出口 $34.8K · 8 笔2024-11进口 $10.6K · 4 笔出口 $5.9K · 6 笔2024-12进口 $22.6K · 5 笔出口 $16.5K · 12 笔2025-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $53.5K · 12 笔2025-02进口 $8.7K · 3 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-03进口 $8.9K · 5 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-04进口 $85.2K · 7 笔出口 $97.2K · 11 笔2025-05进口 $14.8K · 7 笔出口 $108.9K · 12 笔2025-06进口 $11.8K · 4 笔出口 $27.1K · 10 笔2025-07进口 $18.8K · 8 笔出口 $43.0K · 12 笔2025-08进口 $35.8K · 5 笔出口 $26.8K · 6 笔2025-09进口 $20.5K · 6 笔出口 $53.2K · 12 笔2025-10进口 $44.8K · 7 笔出口 $23.8K · 9 笔2025-11进口 $17.9K · 5 笔出口 $43.2K · 13 笔2025-12进口 $29.1K · 10 笔出口 $51.8K · 10 笔2026-01进口 $35.0K · 7 笔出口 $38.1K · 10 笔2026-02进口 $15.0K · 6 笔出口 $15.8K · 6 笔2026-03进口 $61.1K · 11 笔出口 $64.4K · 13 笔2026-04进口 $118.8K · 13 笔出口 $56.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号0315783530
企查查编码QVNE68P0QJ
成立日期2019-07-10
联系地址Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAP AUTOMATION
企业英文名称KAP AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84903791717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903149其他光学测量仪
854442带接头绝缘电线
830210贱金属铰链
401039其他橡胶带
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
903149其他光学测量仪
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830210贱金属铰链
903190测量仪器零件
731815钢铁螺钉螺栓
761090铝制结构体及部件
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
848280其他轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国181$620.0K
德国5$69.4K
日本1$1.7K
法国1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南274$919.2K
德国1$4.3K
菲律宾10$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd.中国114$339.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国台湾31$140.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
SHENZHEN XUNWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD中国香港18$80.5K其他光学测量仪、电力控制板
Sensopart Industriesensorik GmbH德国5$69.4K光敏半导体二极管、其他电气开关
Shenzhen Xunwei Electronic Technology Co., Ltd.中国10$33.1K其他电气开关、皮带输送机
Shanghai Tuoshu Automation Technology Co., Ltd.中国2$8.6K电器装置零件、电力控制板
DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国香港3$6.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bulion Co., Ltd.中国2$3.1K其他塑料制品、电力控制板
Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd.3$3.0K滚珠轴承、滑轮飞轮
Empower SCM Ltd.中国3$2.8K电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南107$494.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南16$151.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南20$87.5K通信设备零件、带接头绝缘电线
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南34$59.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南19$52.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南19$24.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南28$23.3K37.5瓦以下电机、其他风扇
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南6$5.1K8425机械零件、其他钢铁制品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南7$3.5K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Vertex One Apparel Phils Inc菲律宾9$2.4K其他化纤织物、其他针织布

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$100
2026-04-29钢铁螺钉螺栓DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$2
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$100
2026-04-29钢铁螺钉螺栓DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$1
2026-04-29贱金属铰链DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$290
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$29
2026-04-29贱金属铰链DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$290
2026-04-29贱金属铰链DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$2
2026-04-29螺纹螺母DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$12
2026-04-29其他金属锁DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国$194

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他光学测量仪CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)$264
2026-04-27其他光学测量仪CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)$351
2026-04-22其他橡胶带CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$172
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$9
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$17
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$24
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$73
2026-04-22V肋橡胶传动带(180-240cm)CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$115
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$24
2026-04-22其他橡胶带CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$172

相关企业 · 同类产品

KAP Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →