Grassroots Corporation

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nền Tảng

102
进口笔数
4
出口笔数
$9.04M
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-05-21
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $187.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $396.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $144.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.3K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-06进口 $200.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $305.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $540.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $834.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $297.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $521.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $169.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $255.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $466.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $668.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $187.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $396.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $144.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.3K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-06进口 $200.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $305.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $540.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $834.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $297.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $521.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $169.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $255.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $466.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $668.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304263353
企查查编码QVNG2D47EF
成立日期2006-03-21
联系地址34 Ngô Đức Kế, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NỀN TẢNG
企业英文名称GRASSROOTS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址34 Ngô Đức Kế, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo
电话+842838386706
邮箱info@grassroots.com.vn
传真+842838386705
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
902190残疾辅助器具
340130皮肤清洁剂
300610外科缝合粘合材料
330410唇部化妆品
330590其他护发品
901832外科缝合针
300590医用敷料
761300铝制气罐
903300第90章仪器零件

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
620429女式纺织套装
620590其他纺织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士53$6.93M
韩国18$846.3K
英国4$618.5K
法国17$567.4K
日本5$44.4K
美国4$34.3K
中国香港1$2.3K
中国3$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5.9K
新加坡2$700
瑞士1$193

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teoxane S.A.瑞士19$3.52M其他护肤品、其他零售药品
Stratpharma AG英国16$1.96M临床试验套件、其他护肤品
Teoxane S.A.法国5$1.48M其他护肤品、其他零售药品
Recens Medical Inc.韩国6$565.7K第90章仪器零件、铝制气罐
Groupe Sebbin SAS法国16$565.2K人造身体部件、残疾辅助器具
Teoxane Cosmetics法国14$554.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
Samyang Holdings Corp.韩国8$105.2K合成单丝纱线、高强力粘胶布
IMEIK International Ltd.韩国2$98.0K其他护肤品
TSK Laboratory Japan日本5$44.4K外科缝合针、医用导管
SKINGENUITY LLC美国4$34.3K其他护肤品、其他护发品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stratpharma AG越南1$5.9K其他护肤品
Teoxane Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$700女式纺织套装、其他纺织衬衫
Stratpharma AG英国1$193其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他护肤品STRATPHARMA AG英国$56.3K
2026-04-28其他护肤品STRATPHARMA AG英国$56.3K
2026-04-28医用敷料STRATPHARMA AG瑞士$15.0K
2026-04-28其他护肤品STRATPHARMA AG英国$51.5K
2026-04-28其他护肤品STRATPHARMA AG英国$61.8K
2026-04-28医用敷料STRATPHARMA AG瑞士$15.0K
2026-04-28其他护肤品STRATPHARMA AG英国$61.8K
2026-04-28其他护肤品STRATPHARMA AG英国$43.0K
2026-04-28其他护肤品STRATPHARMA AG英国$43.0K
2026-04-28其他护肤品STRATPHARMA AG英国$51.5K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-21其他纺织衬衫TEOXANE ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$200
2024-05-10其他护肤品STRATPHARMA AG越南$5.9K
2023-06-19其他护肤品STRATPHARMA AG瑞士$179
2023-06-19其他护肤品STRATPHARMA AG瑞士$13
2023-06-19其他护肤品STRATPHARMA AG瑞士$1
2023-05-05女式纺织套装TEOXANE ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$500

相关企业 · 同类产品

Grassroots Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →