Grassroots Corporation
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nền Tảng
102
进口笔数
4
出口笔数
$9.04M
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-05-21
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304263353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2D47EF |
| 成立日期 | 2006-03-21 |
| 联系地址 | 34 Ngô Đức Kế, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỀN TẢNG |
| 企业英文名称 | GRASSROOTS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 34 Ngô Đức Kế, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842838386706 |
| 邮箱 | info@grassroots.com.vn |
| 传真 | +842838386705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 53 | $6.93M |
| 韩国 | 18 | $846.3K |
| 英国 | 4 | $618.5K |
| 法国 | 17 | $567.4K |
| 日本 | 5 | $44.4K |
| 美国 | 4 | $34.3K |
| 中国香港 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 3 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.9K |
| 新加坡 | 2 | $700 |
| 瑞士 | 1 | $193 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teoxane S.A. | 瑞士 | 19 | $3.52M | 其他护肤品、其他零售药品 |
| Stratpharma AG | 英国 | 16 | $1.96M | 临床试验套件、其他护肤品 |
| Teoxane S.A. | 法国 | 5 | $1.48M | 其他护肤品、其他零售药品 |
| Recens Medical Inc. | 韩国 | 6 | $565.7K | 第90章仪器零件、铝制气罐 |
| Groupe Sebbin SAS | 法国 | 16 | $565.2K | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| Teoxane Cosmetics | 法国 | 14 | $554.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Samyang Holdings Corp. | 韩国 | 8 | $105.2K | 合成单丝纱线、高强力粘胶布 |
| IMEIK International Ltd. | 韩国 | 2 | $98.0K | 其他护肤品 |
| TSK Laboratory Japan | 日本 | 5 | $44.4K | 外科缝合针、医用导管 |
| SKINGENUITY LLC | 美国 | 4 | $34.3K | 其他护肤品、其他护发品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stratpharma AG | 越南 | 1 | $5.9K | 其他护肤品 |
| Teoxane Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $700 | 女式纺织套装、其他纺织衬衫 |
| Stratpharma AG | 英国 | 1 | $193 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | STRATPHARMA AG | 英国 | $56.3K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | STRATPHARMA AG | 英国 | $56.3K |
| 2026-04-28 | 医用敷料 | STRATPHARMA AG | 瑞士 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | STRATPHARMA AG | 英国 | $51.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | STRATPHARMA AG | 英国 | $61.8K |
| 2026-04-28 | 医用敷料 | STRATPHARMA AG | 瑞士 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | STRATPHARMA AG | 英国 | $61.8K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | STRATPHARMA AG | 英国 | $43.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | STRATPHARMA AG | 英国 | $43.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | STRATPHARMA AG | 英国 | $51.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 其他纺织衬衫 | TEOXANE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $200 |
| 2024-05-10 | 其他护肤品 | STRATPHARMA AG | 越南 | $5.9K |
| 2023-06-19 | 其他护肤品 | STRATPHARMA AG | 瑞士 | $179 |
| 2023-06-19 | 其他护肤品 | STRATPHARMA AG | 瑞士 | $13 |
| 2023-06-19 | 其他护肤品 | STRATPHARMA AG | 瑞士 | $1 |
| 2023-05-05 | 女式纺织套装 | TEOXANE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $500 |