Vien Dong Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Viễn Đông
10
进口笔数
0
出口笔数
$100.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106177409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN857DTM9 |
| 成立日期 | 2013-05-14 |
| 联系地址 | Số nhà 33 ngõ 44 Phạm Thận Duật, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VIEN DONG TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Ngõ 30 Tổ 5 Đình Quán, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842423221010 |
| 邮箱 | goodltrading@gmail.com |
| 官网 | www.good1.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 821490 | 刀具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $77.3K |
| 韩国 | 3 | $17.2K |
| 中国 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uni Top Trading (1988) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $68.0K | 钢丝绒擦洗用品、塑料家用制品 |
| O Zone Bio Plus Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.2K | 牙刷 |
| Thai Stainless Steel Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.4K | 刀具、非贵金属餐具 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 牙刷 | O ZONE BIO PLUS CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-11-07 | 牙刷 | O ZONE BIO PLUS CO LTD | 韩国 | $416 |
| 2025-11-07 | 牙刷 | O ZONE BIO PLUS CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-11-07 | 牙刷 | O ZONE BIO PLUS CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2025-11-07 | 牙刷 | O ZONE BIO PLUS CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-10-20 | 扫帚刷子 | UNI TOP TRADING (1988) CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2025-10-20 | 塑料家用制品 | UNI TOP TRADING (1988) CO LTD | 泰国 | $893 |
| 2025-10-20 | 扫帚刷子 | UNI TOP TRADING (1988) CO LTD | 泰国 | $312 |
| 2025-10-20 | 扫帚刷子 | UNI TOP TRADING (1988) CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2025-10-20 | 扫帚刷子 | UNI TOP TRADING (1988) CO LTD | 泰国 | $2.6K |