Vitech TC Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VITECH TC CORPORATION
30
进口笔数
3
出口笔数
$486.7K
进口金额
$8.6K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2024-11-25
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109155499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN7NGNT |
| 成立日期 | 2020-04-10 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa TNR, 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VITECH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa TNR, 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0901501224 |
| 邮箱 | ad.vitech.corp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 320730 | 光泽剂 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $486.1K |
| 马来西亚 | 3 | $570 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mipox Corp. | 日本 | 25 | $486.0K | 研磨粉/粒、非泡沫塑料片 |
| MIPOX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $570 | 研磨粉/粒、非纺织润滑剂 |
| 44b6c012e816f77e0fefecf779c3af50 | 1 | $80 | ||
| Mipox Corp. (Fukuyama Plant) | 日本 | 1 | $45 | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VITRACO MARKETING SDN BHD. | 马来西亚 | 3 | $8.6K | 纸基研磨料、非毛纺毡呢 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 织物基研磨粉 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $950 |
| 2026-03-09 | 织物基研磨粉 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $12.9K |
| 2026-03-09 | 织物基研磨粉 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $260 |
| 2026-03-09 | 织物基研磨粉 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $32.9K |
| 2026-03-09 | 织物基研磨粉 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $6.4K |
| 2026-03-09 | 织物基研磨粉 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $260 |
| 2026-01-30 | 织物基研磨粉 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $8.0K |
| 2026-01-30 | 织物基研磨粉 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $38 |
| 2026-01-30 | 织物基研磨粉 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $263 |
| 2026-01-30 | 织物基研磨粉 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $7.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 非毛纺毡呢 | VITRACO MARKETING SDN BHD. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2024-04-04 | 非毛纺毡呢 | VITRACO MARKETING SDN BHD. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2023-06-30 | 非毛纺毡呢 | VITRACO MARKETING SDN BHD. | 马来西亚 | $2.5K |