BRANCH OF TECHNOFLEX CORP ORATION
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN TECHNOFLEX
17
进口笔数
2
出口笔数
$89.6K
进口金额
$15.2K
出口金额
2025-01-16
最近进口
2023-01-04
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314406699-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5U9W91 |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Xóm 4 thôn Hải Ninh, Xã Kim Tân, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX |
| 企业英文名称 | BRANCH OF TECHNOFLEX CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Xóm 4 thôn Hải Ninh, Xã An Thành, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 0946710039 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $89.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $29.1K | 矿物加工机零件、热轧合金钢板 |
| TIANJIN WIDE METAL HOSE CO LTD | 中国 | 2 | $18.8K | 钢铁软管、其他钢铁制品 |
| TAIGU JUNCHEN MALLEABLE IRON CO LTD | 中国 | 2 | $15.4K | 钢铁铸件、非不锈钢管件 |
| XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $9.9K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| XIAMEN B & C IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $5.9K | 其他塑料管材、涂布纸卷 |
| ALLTO PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $4.8K | 其他硫化橡胶制品、钢铁软管 |
| AMOS FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $3.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| LOMOFLEX CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| WENZHOU CHISUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $612 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEMBLA (HK) LTD | 中国 | 2 | $15.2K | 焊接钢管、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 其他塑料管材 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-11 | 泵零件 | QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-11 | 泵零件 | QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-11-11 | 中功率交流电机 | QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-11-11 | 中功率交流电机 | QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $177 |
| 2024-11-11 | 中功率交流电机 | QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $393 |
| 2024-11-11 | 中功率交流电机 | QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $804 |
| 2024-11-11 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $729 |
| 2024-11-11 | 直流电机75-375千瓦 | QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-11-11 | 中功率交流电机 | QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 不锈钢管配件 | KEMBLA (HK) LTD | 中国香港 | $260 |
| 2023-01-04 | 其他硫化橡胶制品 | KEMBLA (HK) LTD | 中国香港 | $24 |
| 2023-01-04 | 钢铁软管 | KEMBLA (HK) LTD | 中国香港 | $298 |
| 2023-01-04 | 钢铁软管 | KEMBLA (HK) LTD | 中国香港 | $77 |
| 2023-01-04 | 钢铁软管 | KEMBLA (HK) LTD | 中国香港 | $293 |
| 2023-01-04 | 其他硫化橡胶制品 | KEMBLA (HK) LTD | 中国香港 | $43 |
| 2023-01-04 | 钢铁软管 | KEMBLA (HK) LTD | 中国香港 | $84 |
| 2023-01-04 | 钢铁软管 | KEMBLA (HK) LTD | 中国香港 | $26 |
| 2023-01-04 | 钢铁软管 | KEMBLA (HK) LTD | 中国香港 | $145 |
| 2023-01-04 | 不锈钢管配件 | KEMBLA (HK) LTD | 中国香港 | $433 |