BRANCH OF TECHNOFLEX CORP ORATION

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料管材

越南 · 非在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN TECHNOFLEX

17
进口笔数
2
出口笔数
$89.6K
进口金额
$15.2K
出口金额
2025-01-16
最近进口
2023-01-04
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.1K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314406699-001
企查查编码QVNV5U9W91
成立日期2021-06-28
联系地址Xóm 4 thôn Hải Ninh, Xã Kim Tân, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX
企业英文名称BRANCH OF TECHNOFLEX CORPORATION
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Xóm 4 thôn Hải Ninh, Xã An Thành, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话0946710039
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
830710钢铁软管
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
841391泵零件
391740塑料管件
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
400211丁苯/羧基丁苯胶乳
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
830710钢铁软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$89.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2$15.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国1$29.1K矿物加工机零件、热轧合金钢板
TIANJIN WIDE METAL HOSE CO LTD中国2$18.8K钢铁软管、其他钢铁制品
TAIGU JUNCHEN MALLEABLE IRON CO LTD中国2$15.4K钢铁铸件、非不锈钢管件
XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国4$9.9K其他化学制剂、聚丙烯聚合物
XIAMEN B & C IMPORT & EXPORT CO LTD中国2$5.9K其他塑料管材、涂布纸卷
ALLTO PIPELINE EQUIPMENT CO LTD中国2$4.8K其他硫化橡胶制品、钢铁软管
AMOS FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国2$3.4K其他离心泵、泵零件
LOMOFLEX CO LTD中国1$1.7K金属增强橡胶管、其他钢铁管件
WENZHOU CHISUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国1$612阀门龙头、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KEMBLA (HK) LTD中国2$15.2K焊接钢管、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-16其他塑料管材XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.2K
2024-11-11泵零件QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2024-11-11泵零件QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2024-11-11中功率交流电机QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$88
2024-11-11中功率交流电机QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$177
2024-11-11中功率交流电机QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$393
2024-11-11中功率交流电机QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$804
2024-11-11750W-75kW交流电机QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$729
2024-11-11直流电机75-375千瓦QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$7.5K
2024-11-11中功率交流电机QINGDAO HART INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-04不锈钢管配件KEMBLA (HK) LTD中国香港$260
2023-01-04其他硫化橡胶制品KEMBLA (HK) LTD中国香港$24
2023-01-04钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$298
2023-01-04钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$77
2023-01-04钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$293
2023-01-04其他硫化橡胶制品KEMBLA (HK) LTD中国香港$43
2023-01-04钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$84
2023-01-04钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$26
2023-01-04钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$145
2023-01-04不锈钢管配件KEMBLA (HK) LTD中国香港$433

相关企业 · 同类产品

BRANCH OF TECHNOFLEX CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →