HM Vung Tau Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ HM VũNG TàU
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$13.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502313026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VPR3GR |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | 132/6 Hàn Thuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HM VŨNG TÀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $13.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alumdesign Windows & Doors | 澳大利亚 | 2 | $9.4K | 铝制结构体 |
| ALUMDESIGN WINDOWS & DOOR | 澳大利亚 | 1 | $4.4K | 铝制结构体 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 铝制结构体 | ALUMDESIGN WINDOWS & DOOR | 澳大利亚 | $24 |
| 2026-04-02 | 铝制结构体 | ALUMDESIGN WINDOWS & DOOR | 澳大利亚 | $230 |
| 2026-04-02 | 铝制结构体 | ALUMDESIGN WINDOWS & DOOR | 澳大利亚 | $247 |
| 2026-04-02 | 铝制结构体 | ALUMDESIGN WINDOWS & DOOR | 澳大利亚 | $167 |
| 2026-04-02 | 铝制结构体 | ALUMDESIGN WINDOWS & DOOR | 澳大利亚 | $37 |
| 2026-04-02 | 铝制结构体 | ALUMDESIGN WINDOWS & DOOR | 澳大利亚 | $96 |
| 2026-04-02 | 铝制结构体 | ALUMDESIGN WINDOWS & DOOR | 澳大利亚 | $323 |
| 2026-04-02 | 铝制结构体 | ALUMDESIGN WINDOWS & DOOR | 澳大利亚 | $33 |
| 2026-04-02 | 铝制结构体 | ALUMDESIGN WINDOWS & DOOR | 澳大利亚 | $11 |
| 2026-04-02 | 铝制结构体 | ALUMDESIGN WINDOWS & DOOR | 澳大利亚 | $16 |