Kim Tien Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KIM TIếN
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$103.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603358986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSW5EK2 |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | H32, tổ 23, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KIM TIẾN |
| 企业英文名称 | KIM TIEN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H32, tổ 23, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02516547475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $103.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $103.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-07-30 | 螺纹螺母 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-07-30 | 圆锥滚子轴承 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2026-07-30 | 传动轴及曲柄 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 传动部件 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁结构体 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-27 | 热轧不锈钢 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $417 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁结构体 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-27 | 热轧不锈钢 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁结构体 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $279 |