Kim Tien Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KIM TIếN

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$103.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $755 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $312 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $566 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $755 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $312 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $566 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603358986
企查查编码QVNGSW5EK2
成立日期2016-02-23
联系地址H32, tổ 23, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KIM TIẾN
企业英文名称KIM TIEN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址H32, tổ 23, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02516547475
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
722012热轧不锈钢
731819其他螺纹紧固件
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
392530塑料建材
401190轻型商用车轮胎
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$103.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南32$103.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30滚珠轴承Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$136
2026-07-30螺纹螺母Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-07-30圆锥滚子轴承Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$393
2026-07-30传动轴及曲柄Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-30传动部件Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-27其他钢铁结构体Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$84
2026-07-27热轧不锈钢Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$417
2026-07-27其他钢铁结构体Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$134
2026-07-27热轧不锈钢Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-27其他钢铁结构体Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$279

相关企业 · 同类产品

Kim Tien Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →