Phuong Anh Industrial Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Phương Anh
2
进口笔数
0
出口笔数
$53.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105416816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HBB1FJ |
| 成立日期 | 2011-07-21 |
| 联系地址 | Số 9 hẻm 47/76/22 Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Phương Anh |
| 企业英文名称 | PHƯƠNG ANH INDUSTRIAL MACHINERY AND EQUIPMENT CO .,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 hẻm 47/76/22 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84435681642 |
| 邮箱 | songlong.jsc@gmail.com |
| 传真 | 0435681642 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 843110 | 8425机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $53.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Yashiba Shanghai Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.1K | 电动绞车、金属切割锯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 金属切割锯 | CONG TY MAY NANG HA YASHIBA THUONG HAI | 中国 | $9.5K |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | Ha Yashiba Shanghai Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-15 | 8425机械零件 | CONG TY MAY NANG HA YASHIBA THUONG HAI | 中国 | $699 |
| 2024-04-15 | 数控金属成形机 | CONG TY MAY NANG HA YASHIBA THUONG HAI | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | Ha Yashiba Shanghai Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-15 | 数控金属成形机 | CONG TY MAY NANG HA YASHIBA THUONG HAI | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | CONG TY MAY NANG HA YASHIBA THUONG HAI | 中国 | $475 |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | CONG TY MAY NANG HA YASHIBA THUONG HAI | 中国 | $783 |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | CONG TY MAY NANG HA YASHIBA THUONG HAI | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | CONG TY MAY NANG HA YASHIBA THUONG HAI | 中国 | $347 |