Minh Quang Industry Technology Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT CôNG NGHệ MINH QUANG
8
进口笔数
48
出口笔数
$93.0K
进口金额
$89.2K
出口金额
2025-12-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316036429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNR05F7 |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | 76/1 Trung Mỹ Tây 9A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG INDUSTRY TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/1 Lê Thị Nho, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84967110711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900211 | 已装配物镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $67.3K |
| 中国 | 5 | $24.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $54.6K |
| 德国 | 1 | $33.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPG Laser GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $33.7K | 非二极管激光器、光学零件 |
| IPG Laser GmbH | 德国 | 1 | $33.7K | 非二极管激光器、光学零件 |
| Suzhou Aries Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.8K | 激光机床、机床零件 |
| Guangzhou Minghong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 激光机床、单功能打印机 |
| AISYS VISION CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 电视/数码相机、已装配物镜 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPG Laser GmbH | 德国 | 1 | $33.7K | 聚合物基油漆、其他医疗器具 |
| D.I. Ltd. | 越南 | 24 | $28.7K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 23 | $26.0K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| CONG TY TNHH D.I | 2 | $881 | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 非数控刃磨机 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-03 | 矿物粉碎机 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $920 |
| 2025-09-03 | 矿物粉碎机 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-06-24 | 非二极管激光器 | GUANGZHOU MINGHONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-24 | 电力控制板 | GUANGZHOU MINGHONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-01-15 | 非二极管激光器 | GUANGZHOU MINGHONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-31 | 激光机床 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-10-04 | 电视/数码相机 | AISYS VISION CORP ORATION | 中国台湾 | $929 |
| 2024-10-04 | 已装配物镜 | AISYS VISION CORP ORATION | 中国台湾 | $157 |
| 2023-12-29 | 非二极管激光器 | IPG LASER GMBH & CO KG | 德国 | $33.7K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他玻璃制品 | D I LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 实验室玻璃器皿 | D I LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-27 | 实验室玻璃器皿 | D I LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-27 | 实验室玻璃器皿 | D I LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 实验室玻璃器皿 | D I LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-27 | 实验室玻璃器皿 | D I LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-27 | 实验室玻璃器皿 | D I LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-27 | 实验室玻璃器皿 | D I LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 实验室玻璃器皿 | D I LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-27 | 其他玻璃制品 | D I LTD | 越南 | $13 |