Thanh Thang Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Thành Thắng
11
进口笔数
0
出口笔数
$56.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106117505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR66MP7 |
| 成立日期 | 2013-03-06 |
| 联系地址 | Số 20, đường 2.3, Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG |
| 企业英文名称 | THANH THANG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, đường 2.3, Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0984524789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 199亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $56.6K |
| 中国台湾 | 1 | $250 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diesse Diagnostica Senese S.p.A. | 意大利 | 11 | $56.9K | 诊断试剂、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | DIESSE DIAGNOSTICA SENESE S.P.A. | 意大利 | $14.3K |
| 2026-02-04 | 抗血清及血份 | DIESSE DIAGNOSTICA SENESE S.P.A. | 意大利 | $881 |
| 2025-12-04 | 抗血清及血份 | DIESSE DIAGNOSTICA SENESE S P A | 意大利 | $1.3K |
| 2025-12-04 | 分析仪器 | DIESSE DIAGNOSTICA SENESE S P A | 意大利 | $2.3K |
| 2025-06-20 | 其他塑料制品 | DIESSE DIAGNOSTICA SENESE S P A | 意大利 | $5.7K |
| 2025-06-20 | 抗血清及血份 | DIESSE DIAGNOSTICA SENESE S P A | 意大利 | $705 |
| 2025-04-03 | 分析仪器 | DIESSE DIAGNOSTICA SENESE S P A | 意大利 | $7.0K |
| 2025-03-10 | 分析仪器 | DIESSE DIAGNOSTICA SENESE S P A | 意大利 | $7.2K |
| 2024-12-03 | 分析仪器 | DIESSE DIAGNOSTICA SENESE S P A | 意大利 | $6.9K |
| 2024-11-30 | 分析仪器 | DIESSE DIAGNOSTICA SENESE S P A | 意大利 | $3.0K |