Eatable Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EARABLE VIệT NAM
- 邮箱8
97
进口笔数
66
出口笔数
$354.6K
进口金额
$206.7K
出口金额
2025-04-03
最近进口
2025-09-25
最近出口
24
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315709015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE3RU3X |
| 成立日期 | 2019-05-29 |
| 联系地址 | 135 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EARABLE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EARABLE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)". Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $236.5K |
| 中国 | 68 | $109.6K |
| 泰国 | 1 | $3.5K |
| 德国 | 5 | $2.9K |
| 中国台湾 | 2 | $1.3K |
| 韩国 | 4 | $376 |
| 日本 | 2 | $262 |
| 加拿大 | 1 | $135 |
| 美国 | 2 | $44 |
| 马来西亚 | 2 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $129.5K |
| 越南 | 17 | $38.8K |
| 阿联酋 | 5 | $17.2K |
| 中国 | 6 | $11.7K |
| 韩国 | 3 | $2.5K |
| 英国 | 3 | $2.0K |
| 新加坡 | 4 | $1.6K |
| 瑞士 | 2 | $750 |
| 希腊 | 1 | $490 |
| 印度尼西亚 | 1 | $490 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eearable Inc. | 越南 | 24 | $260.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Eearable Inc. | 中国 | 26 | $42.1K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jiepei Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $34.8K | 印刷电路、8471机器零件 |
| Ningbo Linfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.0K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 5 | $3.0K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| OMP Mold & Plastic Ltd. | 中国 | 6 | $2.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| EARABLE INC | 中国香港 | 2 | $1.8K | 印刷电路、带接头绝缘电线 |
| RED DOT GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $980 | 静止变流器、单张印刷品 |
| Shenzhen Hedaron Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $330 | 手动螺丝刀、可互换工具 |
| Eearable Inc. | 美国 | 2 | $275 | 其他电子IC、1000伏以下保险丝 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eearable Inc. | 美国 | 12 | $125.1K | 头戴耳机及耳塞、1kg以下胶粘剂 |
| Eearable Inc. | 越南 | 17 | $38.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Museum of the Future LLC | 阿联酋 | 4 | $16.5K | 头戴耳机及耳塞、其他塑料制品 |
| OMP Mold & Plastic Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 印刷电路 |
| Ningbo Linfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Ashley Holt | 美国 | 1 | $1.0K | 商业广告材料、其他纺织铺地制品 |
| Eearable Inc. | 韩国 | 1 | $1.0K | 头戴耳机及耳塞 |
| Monika Mens Alfaro Operations & Logistics Coordinator | 英国 | 1 | $980 | 头戴耳机及耳塞 |
| Samsung Venture Investment | 韩国 | 1 | $980 | 头戴耳机及耳塞 |
| Eearable Inc. | 阿联酋 | 1 | $779 | 头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 锂离子电池 | LIBEST INC | 韩国 | $130 |
| 2024-08-09 | 音频设备零件 | EARABLE INC. | 中国 | $800 |
| 2024-08-09 | 音频设备零件 | EARABLE INC. | 中国 | $800 |
| 2024-07-26 | 音频设备零件 | EARABLE INC | 越南 | $3.9K |
| 2024-07-23 | 音频设备零件 | EARABLE INC | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-23 | 音频设备零件 | EARABLE INC | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-23 | 音频设备零件 | EARABLE INC | 越南 | $851 |
| 2024-07-23 | 印刷标签 | EARABLE INC | 越南 | $30 |
| 2024-07-23 | 其他纸制品 | EARABLE INC | 越南 | $17 |
| 2024-07-23 | 瓦楞纸箱 | EARABLE INC | 越南 | $1.2K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 纸质办公储物用品 | EARABLE INC | 越南 | $666 |
| 2025-09-25 | 音频设备零件 | EARABLE INC | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | EARABLE INC | 越南 | $292 |
| 2025-09-25 | 自粘塑料片 | EARABLE INC | 越南 | $50 |
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | EARABLE INC | 越南 | $118 |
| 2025-09-25 | 自粘塑料片 | EARABLE INC | 越南 | $20 |
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | EARABLE INC | 越南 | $280 |
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | EARABLE INC | 越南 | $408 |
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | EARABLE INC | 越南 | $124 |
| 2025-09-25 | 自粘塑料片 | EARABLE INC | 越南 | $95 |