Eatable Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EARABLE VIệT NAM

97
进口笔数
66
出口笔数
$354.6K
进口金额
$206.7K
出口金额
2025-04-03
最近进口
2025-09-25
最近出口
24
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.4K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.4K · 7 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-10进口 $23.0K · 15 笔出口 $21.2K · 13 笔2023-11进口 $22.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 5 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-01进口 $32.5K · 6 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-02进口 $44.4K · 5 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-03进口 $310 · 1 笔出口 $25.2K · 11 笔2024-04进口 $8.4K · 5 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-05进口 $25.0K · 4 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-06进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-04进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.4K · 7 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-10进口 $23.0K · 15 笔出口 $21.2K · 13 笔2023-11进口 $22.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 5 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-01进口 $32.5K · 6 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-02进口 $44.4K · 5 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-03进口 $310 · 1 笔出口 $25.2K · 11 笔2024-04进口 $8.4K · 5 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-05进口 $25.0K · 4 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-06进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-04进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315709015
企查查编码QVNJE3RU3X
成立日期2019-05-29
联系地址135 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EARABLE VIỆT NAM
企业英文名称EARABLE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)". Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
851890音频设备零件
392690其他塑料制品
390390其他苯乙烯聚合物
851830头戴耳机及耳塞
850760锂离子电池
854370其他电气设备
761699其他铝制品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
851830头戴耳机及耳塞
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
851890音频设备零件
901910治疗按摩器具
401693非泡沫橡胶密封件
481920非瓦楞折叠盒
854390电气设备零件
391990自粘塑料片
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$236.5K
中国68$109.6K
泰国1$3.5K
德国5$2.9K
中国台湾2$1.3K
韩国4$376
日本2$262
加拿大1$135
美国2$44
马来西亚2$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$129.5K
越南17$38.8K
阿联酋5$17.2K
中国6$11.7K
韩国3$2.5K
英国3$2.0K
新加坡4$1.6K
瑞士2$750
希腊1$490
印度尼西亚1$490

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eearable Inc.越南24$260.1K其他塑料制品、音频设备零件
Eearable Inc.中国26$42.1K印刷电路、其他塑料制品
Hangzhou Jiepei Information Technology Co., Ltd.中国12$34.8K印刷电路、8471机器零件
Ningbo Linfeng International Trade Co., Ltd.中国4$4.0K蒸发式冷却器、功能机器零件
V Top Source Trading Ltd.中国5$3.0K塑料包装箱、金属框架座椅
OMP Mold & Plastic Ltd.中国6$2.3K其他塑料制品、音频设备零件
EARABLE INC中国香港2$1.8K印刷电路、带接头绝缘电线
RED DOT GmbH & Co. KG德国1$980静止变流器、单张印刷品
Shenzhen Hedaron Trading Co., Ltd.中国2$330手动螺丝刀、可互换工具
Eearable Inc.美国2$275其他电子IC、1000伏以下保险丝

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eearable Inc.美国12$125.1K头戴耳机及耳塞、1kg以下胶粘剂
Eearable Inc.越南17$38.8K音频设备零件、其他塑料制品
Museum of the Future LLC阿联酋4$16.5K头戴耳机及耳塞、其他塑料制品
OMP Mold & Plastic Ltd.中国1$8.5K印刷电路
Ningbo Linfeng International Trade Co., Ltd.中国2$2.0K非泡沫橡胶密封件
Ashley Holt美国1$1.0K商业广告材料、其他纺织铺地制品
Eearable Inc.韩国1$1.0K头戴耳机及耳塞
Monika Mens Alfaro Operations & Logistics Coordinator英国1$980头戴耳机及耳塞
Samsung Venture Investment韩国1$980头戴耳机及耳塞
Eearable Inc.阿联酋1$779头戴耳机及耳塞

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-03锂离子电池LIBEST INC韩国$130
2024-08-09音频设备零件EARABLE INC.中国$800
2024-08-09音频设备零件EARABLE INC.中国$800
2024-07-26音频设备零件EARABLE INC越南$3.9K
2024-07-23音频设备零件EARABLE INC越南$1.4K
2024-07-23音频设备零件EARABLE INC越南$1.1K
2024-07-23音频设备零件EARABLE INC越南$851
2024-07-23印刷标签EARABLE INC越南$30
2024-07-23其他纸制品EARABLE INC越南$17
2024-07-23瓦楞纸箱EARABLE INC越南$1.2K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-25纸质办公储物用品EARABLE INC越南$666
2025-09-25音频设备零件EARABLE INC越南$1.4K
2025-09-25其他塑料制品EARABLE INC越南$292
2025-09-25自粘塑料片EARABLE INC越南$50
2025-09-25其他塑料制品EARABLE INC越南$118
2025-09-25自粘塑料片EARABLE INC越南$20
2025-09-25其他塑料制品EARABLE INC越南$280
2025-09-25其他塑料制品EARABLE INC越南$408
2025-09-25其他塑料制品EARABLE INC越南$124
2025-09-25自粘塑料片EARABLE INC越南$95

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Eatable Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →