Hai Duong General Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$189.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300806424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCY5WV9 |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Tổ 10, Xã Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Tạm nhập tái xuất hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0969786783 |
| 邮箱 | haiduongxnklc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 910610 | 计时装置 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $189.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Xingyao Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $186.0K | 鲜西瓜、木薯淀粉 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 计时装置 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2025-10-16 | 家具配件 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-10-14 | 计时装置 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-09-19 | 计时装置 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-08-21 | 黑色印刷墨水 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2025-07-25 | 黑色印刷墨水 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $558 |
| 2025-07-16 | 计时装置 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2025-07-16 | 计时装置 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-07-07 | 黑色印刷墨水 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $558 |
| 2025-06-10 | 黑色印刷墨水 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $45 |