East Sai Gon Furniture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thất Đông Sài Gòn
19
进口笔数
28
出口笔数
$246.5K
进口金额
$40.8K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-12-17
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310150823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHFV1X6 |
| 成立日期 | 2010-07-10 |
| 联系地址 | 391 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT ĐÔNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | DONG SAI GON FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 391 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837273093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $246.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $40.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $217.8K | 其他塑料制品、纤维素卫生纸卷 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 涂布纸卷、电动摩托车 |
| Luoyang Jinqian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 金属办公家具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $23.2K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.8K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| King Hung Garments Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| MIHWA VINA LIVING Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非办公金属家具 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $856 |
| 2026-04-02 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 可调转椅 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 可调转椅 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-04-02 | 可调转椅 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 可调转椅 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $945 |
| 2026-04-02 | 可调转椅 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 可调转椅 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-02 | 可调转椅 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-02 | 可调转椅 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $312 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 可调转椅 | King Hung Garments Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-17 | 可调转椅 | King Hung Garments Industrial Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2025-12-12 | 可调转椅 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 可调转椅 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $108 |
| 2024-04-17 | 木制办公家具 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $435 |
| 2024-04-11 | 木制办公家具 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $435 |
| 2024-01-08 | 木制办公家具 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $125 |
| 2024-01-08 | 金属框架软垫椅 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $285 |
| 2024-01-08 | 木制办公家具 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $153 |
| 2024-01-06 | 木制办公家具 | MIHWA VINA LIVING CO LTD | 越南 | $153 |