Hong Viet Vietnam Precision Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC HồNG VIệT VIệT NAM
56
进口笔数
100
出口笔数
$2.18M
进口金额
$456.3K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-01-16
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301246843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NK44F0 |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Lô ĐD1-05, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍNH XÁC HỒNG VIỆT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG VIET VIET NAM PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Nguyễn Tất Thông, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84392666210 |
| 邮箱 | Gxwzw@sina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 845961 | 数控铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $2.15M |
| 日本 | 1 | $31.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $454.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Hengjia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $653.0K | 铝合金板材、铝箔 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $342.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $311.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $215.2K | 其他钢铁制品、卫生用品 |
| Jixiang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.7K | 模具底座、热轧合金钢板 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Huizhou Shishishunxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.7K | 其他合金钢平板轧材、热轧合金钢板 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.6K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Dongguan Ling Sui Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.8K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $332.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $85.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.5K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| VS Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $554 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 热轧合金钢板 | JIXIANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-19 | 热轧合金钢板 | JIXIANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $854 |
| 2025-11-19 | 热轧合金钢板 | JIXIANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $627 |
| 2025-11-19 | 热轧合金钢板 | JIXIANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $759 |
| 2025-11-19 | 热轧合金钢板 | JIXIANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-19 | 热轧合金钢板 | JIXIANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-19 | 热轧合金钢板 | JIXIANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-19 | 热轧合金钢板 | JIXIANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $431 |
| 2025-11-19 | 热轧合金钢板 | JIXIANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-19 | 热轧合金钢板 | JIXIANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 热轧合金钢 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | — | $728 |
| 2026-01-16 | 热轧合金钢 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | — | $370 |
| 2026-01-16 | 热轧合金钢 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | — | $92 |
| 2026-01-16 | 热轧合金钢 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | — | $307 |
| 2026-01-16 | 热轧合金钢 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | — | $108 |
| 2026-01-16 | 热轧合金钢 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | — | $123 |
| 2026-01-16 | 热轧合金钢 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | — | $169 |
| 2026-01-16 | 热轧合金钢 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | — | $207 |
| 2026-01-16 | 热轧合金钢 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | — | $61 |
| 2026-01-16 | 热轧合金钢 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | — | $184 |