Dong Nai Import-Export Processing Agricultural Products & Foods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 去壳夏威夷果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN THựC PHẩM ĐồNG NAI
101
进口笔数
179
出口笔数
$14.19M
进口金额
$24.87M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600268170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W3KEQE |
| 成立日期 | 2010-07-01 |
| 联系地址 | Số 647, Xa lộ Hà Nội, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỰC PHẨM ĐỒNG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 647, Xa lộ Hà Nội, Phường Long Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | 0123 - Trồng cây điều 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6430 - Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842513892577 |
| 邮箱 | info@donafoodsvietnam.com |
| 传真 | +842513892578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 843710 | 种子分选机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 95 | $13.96M |
| 中国 | 6 | $222.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 163 | $24.41M |
| 越南 | 9 | $447.3K |
| 中国台湾 | 1 | $221 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MWT Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 89 | $13.43M | 带壳夏威夷果、去壳夏威夷果 |
| Michael Waring Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $538.5K | 带壳夏威夷果、去壳夏威夷果 |
| MWT Foods Pty Ltd | 越南 | 6 | $222.0K | 去壳夏威夷果、种子分选机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MWT Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 157 | $24.36M | 去壳夏威夷果、去壳腰果 |
| MWT Foods Pty Ltd | 越南 | 9 | $447.3K | 种子分选机、去壳夏威夷果 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.8K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| DAI DUONG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD | 6 | $17.2K | 去壳夏威夷果 | |
| Lam Dong Tan Co., Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $12.8K | 去壳夏威夷果 |
| TONG HSING ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $221 | 去壳腰果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 带壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $182.5K |
| 2026-01-21 | 带壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $182.5K |
| 2026-01-21 | 带壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $120.1K |
| 2025-12-30 | 去壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $88.0K |
| 2025-12-11 | 带壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $28.1K |
| 2025-12-05 | 去壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $79.7K |
| 2025-11-07 | 去壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $47.5K |
| 2025-11-07 | 去壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $11.1K |
| 2025-10-29 | 带壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $83.1K |
| 2025-10-23 | 去壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $16.0K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $278.9K |
| 2026-04-10 | 去壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $306.5K |
| 2026-04-03 | 去壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $181.9K |
| 2026-04-02 | 去壳夏威夷果 | DAI DUONG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD | — | $4.5K |
| 2026-03-24 | 去壳夏威夷果 | DAI DUONG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-03-13 | 去壳腰果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $45.6K |
| 2026-03-13 | 去壳腰果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $49.0K |
| 2026-03-09 | 去壳夏威夷果 | DAI DUONG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-03-06 | 去壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $235.6K |
| 2026-01-30 | 去壳腰果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $16.4K |