Dong Nai Import-Export Processing Agricultural Products & Foods Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 去壳夏威夷果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN THựC PHẩM ĐồNG NAI

101
进口笔数
179
出口笔数
$14.19M
进口金额
$24.87M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $174.5K · 2 笔出口 $729.1K · 4 笔2023-10进口 $788.3K · 8 笔出口 $663.0K · 6 笔2023-11进口 $353.8K · 3 笔出口 $849.5K · 4 笔2023-12进口 $461.0K · 2 笔出口 $725.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $940.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $681.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $895.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $979.2K · 6 笔出口 $453.5K · 9 笔2024-07进口 $1.68M · 11 笔出口 $766.8K · 7 笔2024-08进口 $1.01M · 7 笔出口 $780.2K · 9 笔2024-09进口 $1.61M · 6 笔出口 $1.00M · 7 笔2024-10进口 $1.11M · 5 笔出口 $802.5K · 4 笔2024-11进口 $208.7K · 2 笔出口 $933.9K · 5 笔2024-12进口 $75.9K · 1 笔出口 $610.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $808.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $766.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $184.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $324.7K · 2 笔2025-05进口 $293.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.02M · 4 笔出口 $233.6K · 2 笔2025-07进口 $428.0K · 4 笔出口 $461.4K · 4 笔2025-08进口 $208.9K · 2 笔出口 $372.6K · 3 笔2025-09进口 $566.3K · 6 笔出口 $413.0K · 6 笔2025-10进口 $310.3K · 4 笔出口 $233.6K · 3 笔2025-11进口 $58.6K · 1 笔出口 $668.7K · 7 笔2025-12进口 $195.8K · 3 笔出口 $315.6K · 4 笔2026-01进口 $485.1K · 3 笔出口 $236.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $771.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $174.5K · 2 笔出口 $729.1K · 4 笔2023-10进口 $788.3K · 8 笔出口 $663.0K · 6 笔2023-11进口 $353.8K · 3 笔出口 $849.5K · 4 笔2023-12进口 $461.0K · 2 笔出口 $725.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $940.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $681.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $895.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $979.2K · 6 笔出口 $453.5K · 9 笔2024-07进口 $1.68M · 11 笔出口 $766.8K · 7 笔2024-08进口 $1.01M · 7 笔出口 $780.2K · 9 笔2024-09进口 $1.61M · 6 笔出口 $1.00M · 7 笔2024-10进口 $1.11M · 5 笔出口 $802.5K · 4 笔2024-11进口 $208.7K · 2 笔出口 $933.9K · 5 笔2024-12进口 $75.9K · 1 笔出口 $610.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $808.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $766.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $184.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $324.7K · 2 笔2025-05进口 $293.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.02M · 4 笔出口 $233.6K · 2 笔2025-07进口 $428.0K · 4 笔出口 $461.4K · 4 笔2025-08进口 $208.9K · 2 笔出口 $372.6K · 3 笔2025-09进口 $566.3K · 6 笔出口 $413.0K · 6 笔2025-10进口 $310.3K · 4 笔出口 $233.6K · 3 笔2025-11进口 $58.6K · 1 笔出口 $668.7K · 7 笔2025-12进口 $195.8K · 3 笔出口 $315.6K · 4 笔2026-01进口 $485.1K · 3 笔出口 $236.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $771.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号3600268170
企查查编码QVN4W3KEQE
成立日期2010-07-01
联系地址Số 647, Xa lộ Hà Nội, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỰC PHẨM ĐỒNG NAI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 647, Xa lộ Hà Nội, Phường Long Bình, Đồng Nai
经营范围0123 - Trồng cây điều 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6430 - Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842513892577
邮箱info@donafoodsvietnam.com
传真+842513892578
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080261带壳夏威夷果
080262去壳夏威夷果
843710种子分选机

出口

HS 编码产品
080262去壳夏威夷果
080132去壳腰果
843710种子分选机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚95$13.96M
中国6$222.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚163$24.41M
越南9$447.3K
中国台湾1$221

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MWT Foods Pty Ltd澳大利亚89$13.43M带壳夏威夷果、去壳夏威夷果
Michael Waring Trading Pty Ltd澳大利亚6$538.5K带壳夏威夷果、去壳夏威夷果
MWT Foods Pty Ltd越南6$222.0K去壳夏威夷果、种子分选机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MWT Foods Pty Ltd澳大利亚157$24.36M去壳夏威夷果、去壳腰果
MWT Foods Pty Ltd越南9$447.3K种子分选机、去壳夏威夷果
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南1$33.8K去壳腰果、瓦楞纸箱
DAI DUONG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD6$17.2K去壳夏威夷果
Lam Dong Tan Co., Ltd.澳大利亚5$12.8K去壳夏威夷果
TONG HSING ENTERPRISE CO., LTD中国台湾1$221去壳腰果、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21带壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$182.5K
2026-01-21带壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$182.5K
2026-01-21带壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$120.1K
2025-12-30去壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$88.0K
2025-12-11带壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$28.1K
2025-12-05去壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$79.7K
2025-11-07去壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$47.5K
2025-11-07去壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$11.1K
2025-10-29带壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$83.1K
2025-10-23去壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$16.0K

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24去壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$278.9K
2026-04-10去壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$306.5K
2026-04-03去壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$181.9K
2026-04-02去壳夏威夷果DAI DUONG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD$4.5K
2026-03-24去壳夏威夷果DAI DUONG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD$4.3K
2026-03-13去壳腰果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$45.6K
2026-03-13去壳腰果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$49.0K
2026-03-09去壳夏威夷果DAI DUONG PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD$4.3K
2026-03-06去壳夏威夷果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$235.6K
2026-01-30去壳腰果MWT FOODS PTY LTD澳大利亚$16.4K

相关企业 · 同类产品

Dong Nai Import-Export Processing Agricultural Products & Foods Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →