New King Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tân Hoàng
4
进口笔数
0
出口笔数
$548.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900240646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7PDCJX |
| 成立日期 | 2005-04-28 |
| 联系地址 | Số 372 Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HOÀNG |
| 企业英文名称 | NEW KING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 372 Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02213751029 |
| 传真 | 02213751109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $548.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Meiya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $418.7K | 聚丙烯聚合物、混合机 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.0K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Shaoxing Kaiming Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87 | 弹性针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 染色合成针织布 | Shaoxing Kaiming Textile Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2025-06-24 | 混合机 | Zhejiang Meiya International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-24 | 非注塑模具 | Zhejiang Meiya International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2025-06-24 | 聚丙烯聚合物 | Zhejiang Meiya International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-24 | 橡塑挤出机 | Zhejiang Meiya International Trading Co., Ltd. | 中国 | $82.6K |
| 2025-01-23 | 其他气泵 | Zhejiang Meiya International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2025-01-23 | 非注塑模具 | Zhejiang Meiya International Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2025-01-23 | 混合机 | Zhejiang Meiya International Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2025-01-23 | 包装机械 | Zhejiang Meiya International Trading Co., Ltd. | 中国 | $30.1K |
| 2025-01-23 | 非注塑模具 | Zhejiang Meiya International Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |