Hitech Smart Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THôNG MINH HITECH
33
进口笔数
0
出口笔数
$704.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603902229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KTA73T |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp Bưng Môn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÔNG MINH HITECH |
| 企业英文名称 | HITECH SMART EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 84, đường Võ Thị Sáu, tổ 2, khu 12, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84843042056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $639.4K |
| 泰国 | 6 | $64.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 8 | $172.8K | 其他电气设备、铁路配件及信号设备 |
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 10 | $169.1K | 其他电气设备、数据处理机 |
| c20001c501d9faa923ef2c60f5db26bd | 4 | $149.3K | ||
| ZKDIGIMAX PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $95.2K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Armatura Tech Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $55.3K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Armatura Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.8K | 其他电气设备、其他自动数据处理系统 |
| Armatura LLC | 东帝汶 | 1 | $9.5K | 电力控制板、电器装置零件 |
| ZKTeco Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $1.2K | 其他电气设备、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 电视数码摄像机 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-26 | 非LCD/OLED显示模组 | ZKDIGIMAX PTE. LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | ZKDIGIMAX PTE. LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-26 | 电力控制板 | ZKDIGIMAX PTE. LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-26 | 带接头绝缘电线 | ZKDIGIMAX PTE. LTD. | 中国 | $878 |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | ZKDIGIMAX PTE. LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-26 | 电视数码摄像机 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | ZKDIGIMAX PTE. LTD. | 中国 | $747 |
| 2026-04-26 | 非LCD/OLED显示模组 | ZKDIGIMAX PTE. LTD. | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | ZKDIGIMAX PTE. LTD. | 中国 | $747 |