Tan Nhat Minh Service & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN NHậT MINH
79
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109260091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1V8PUF |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | Số nhà 39 Đường Trần Nhật Duật, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | TAN NHAT MINH SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 39 Đường Trần Nhật Duật, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84936805201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 252921 | 氟石≤97% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $1.02M |
| 中国台湾 | 1 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Sheng Yuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $248.2K | 其他铁合金、硅铁(>55%硅) |
| Yuzhou Springday Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $164.5K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| Henan Metallurgy Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $145.5K | 高铝耐火砖、高铝耐火陶瓷 |
| Yuzhou Top Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.4K | 其他耐火陶瓷、铝矿砂 |
| Jin Rui (HK) Industry Ltd. | 中国 | 6 | $77.3K | 碳化硅、其他铁合金 |
| Xinyao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $72.8K | 硅铁(>55%硅)、其他化学制剂 |
| Yichang Onlyone Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $49.4K | 其他矿产品 |
| Shijiazhuang Wanlixin Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.6K | 测量仪器、非液体温度计 |
| Hensfate Silicon Metal Ltd. | 中国 | 2 | $25.3K | 硅含量<99.99%、碳化硅 |
| Zhengzhou Huachen Refractory Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | 硫酸钡、其他耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他矿产品 | YICHANG ONLYONE TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 氟石≤97% | LIYING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 其他矿产品 | YICHANG ONLYONE TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 氟石≤97% | LIYING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN METALLURGY MATERIAL LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-22 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN METALLURGY MATERIAL LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-22 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN METALLURGY MATERIAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN METALLURGY MATERIAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | YUZHOU SPRINGDAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | YUZHOU SPRINGDAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.7K |