Northern South Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Bắc Nam
123
进口笔数
0
出口笔数
$3.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104915918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59A7VDE |
| 成立日期 | 2010-09-22 |
| 联系地址 | Số nhà 43B, tổ 12, ngõ Lệnh Cư, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BẮC NAM |
| 企业英文名称 | NORTHERN SOUTH INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 43B, tổ 12, ngõ Lệnh Cư, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842485822142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 89 | $2.56M |
| 中国 | 28 | $590.2K |
| 德国 | 2 | $35.5K |
| 英国 | 1 | $15.9K |
| 日本 | 2 | $10.7K |
| 西班牙 | 1 | $5.4K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $890 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SM Solution Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $1.08M | 金属复合垫圈、其他胶粘剂 |
| Pan Asia Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $565.0K | 旧衣物、合成纤维毯 |
| Shanghai Electric CYECO Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $272.4K | 水净化机械、组合测量仪器 |
| Woosung Flowtec | 韩国 | 8 | $154.4K | 液体过滤机械、水净化机械 |
| Bosseal Valve (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $153.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| SMK Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $111.4K | 不锈钢管件、阀门龙头 |
| Bip Industries Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $104.2K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Megaflexon Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $84.9K | 金属增强橡胶管、其他硫化橡胶制品 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.5K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| KSB Seil Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $78.9K | 其他自动控制仪、LED灯 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | BOSSEAL VALVE (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | BOSSEAL VALVE (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | BOSSEAL VALVE (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $404 |
| 2026-04-23 | 安全阀 | DEYUAN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-23 | 安全阀 | DEYUAN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | BOSSEAL VALVE (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | BOSSEAL VALVE (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $574 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | BOSSEAL VALVE (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | BOSSEAL VALVE (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | BOSSEAL VALVE (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $404 |