Phu Ngoc Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHú NGọC PN
200
进口笔数
0
出口笔数
$11.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110237932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAH0CVH |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 20, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ NGỌC PN |
| 企业英文名称 | PHU NGOC PN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 20, đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84352022633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $11.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Collab (HK) Construction Ltd. | 中国 | 123 | $8.23M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| DH (Hong Kong) Construction Co., Ltd. | 中国 | 76 | $3.32M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| DH (HK) CONSTRUCTION CO., LTD | 中国香港 | 1 | $11.9K | 非耐火灰浆、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他风扇 | COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD | 中国 | $218 |