Phu Ngoc Commercial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHú NGọC PN

200
进口笔数
0
出口笔数
$11.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $577.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $279.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $695.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $620.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.22M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.76M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.53M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $343.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $561.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $727.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $250.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $205.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $143.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $182.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $245.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $577.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $279.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $695.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $620.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.22M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.76M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.53M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $343.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $561.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $727.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $250.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $205.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $143.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $182.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $245.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110237932
企查查编码QVNRAH0CVH
成立日期2023-01-30
联系地址Số 8, ngõ 20, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ NGỌC PN
企业英文名称PHU NGOC PN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, ngõ 20, đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84352022633
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
848180阀门龙头
853710电力控制板
391810PVC地板/墙覆盖物
730793非不锈钢对焊管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国200$11.57M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Collab (HK) Construction Ltd.中国123$8.23M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
DH (Hong Kong) Construction Co., Ltd.中国76$3.32M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
DH (HK) CONSTRUCTION CO., LTD中国香港1$11.9K非耐火灰浆、其他塑料管材

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他风扇COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD中国$249
2026-04-15其他风扇COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD中国$825
2026-04-15其他风扇COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD中国$96
2026-04-15其他风扇COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD中国$444
2026-04-15其他风扇COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD中国$444
2026-04-15其他风扇COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD中国$218
2026-04-15其他风扇COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD中国$249
2026-04-15其他风扇COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD中国$825
2026-04-15其他风扇COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD中国$96
2026-04-15其他风扇COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD中国$218

相关企业 · 同类产品

Phu Ngoc Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →