Maadela Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAADELA VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$283.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317114408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYDAGV9 |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | 66/9 Đường Xuân Thới Thượng 7, Tổ 1, Ấp 3, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAADELA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAADELA VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0868566977 |
| 邮箱 | info@maadela.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841460 | 通风罩 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 700600 | 加工玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $250.7K |
| 马来西亚 | 1 | $33.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $80.1K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| HK Senior Industry Development Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 其他水泥制品、不锈钢家用制品 |
| High Ace Industries Sdn. Bhd. | 中国 | 1 | $49.0K | 电力控制板、非瓦楞折叠盒 |
| Guangdong Atlant Electronic Appliance Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.6K | 通风罩、家用炊具 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $33.0K | 家用炊具、电力控制板 |
| Foshan Yu Liangshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具 |
| Wenzhou Kang'er Crystallite Utensils Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 电热器具零件、钢化安全玻璃 |
| Guangdong Aoke Kitchen & Bathroom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93 | 其他水泥制品、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他风扇 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $140 |
| 2025-11-06 | 电力控制板 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-06 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-06 | 电力控制板 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $259 |
| 2025-11-06 | 电力控制板 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-06 | 其他电感器 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $800 |
| 2025-08-04 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-04 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-04 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-04 | 阀门零件 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |