T&T Petroleum Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư DầU KHí T&T
4
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317621951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN4M920 |
| 成立日期 | 2022-12-26 |
| 联系地址 | 994A/88 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP, DẦU KHÍ T&H |
| 企业英文名称 | T&T OIL AND GAS MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Đường 27, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84906863554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $5.7K |
| 马来西亚 | 2 | $4.7K |
| 南非 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $890 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salvex Global Marketplace | 美国 | 1 | $5.7K | 三聚氰胺化合物、硅锰钢丝 |
| 324e0b105c447a91e5012f273ff0fa63 | 1 | $5.4K | ||
| Liquidity Services South Africa (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $3.0K | 齿轮加工机床、液压气压阀门 |
| PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.7K | 其他钢铁废料、非原油废油 |
| Schlemmer (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.0K | 其他塑料管材、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 硅锰钢丝 | SALVEX GLOBAL MARKETPLACE | 新加坡 | $5.7K |
| 2024-10-31 | 液压气压阀门 | LIQUIDITY SERVICES SA (PTY) LTD | 南非 | $1.4K |
| 2024-10-31 | 齿轮加工机床 | LIQUIDITY SERVICES SA (PTY) LTD | 南非 | $1.5K |
| 2024-01-30 | 塑料管件 | SCHLEMMER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $190 |
| 2024-01-30 | 塑料管件 | SCHLEMMER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $220 |
| 2024-01-30 | 钢铁铸件 | SCHLEMMER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $522 |
| 2024-01-30 | 塑料管件 | SCHLEMMER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $180 |
| 2024-01-30 | 塑料管件 | SCHLEMMER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $240 |
| 2024-01-30 | 其他塑料管材 | SCHLEMMER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $650 |
| 2023-07-14 | 液体过滤机械 | PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 美国 | $552 |