DND Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Dnd
40
进口笔数
70
出口笔数
$65.9K
进口金额
$177.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313701892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKF9R43 |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DND |
| 企业英文名称 | DND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84866809348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $34.3K |
| 中国 | 21 | $29.7K |
| 泰国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $177.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | 17 | $33.9K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Hanke Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $28.5K | 安全剃刀刀片、高铝耐火陶瓷 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、合金钢型材 |
| Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 3 | $712 | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| Hanke Industrial Group Co., Ltd. | 日本 | 1 | $400 | 聚乙烯袋 |
| Wuxi Yinli Abrasive Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110 | 纸基研磨料、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $139.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 7 | $37.2K | 氮、其他钢铁制品 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $584 | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他机器刀具 | TOKYO SEIMITSU CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-03-24 | 安全剃刀刀片 | HANKE INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-27 | 其他机器刀具 | TOKYO SEIMITSU CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-01-26 | 安全剃刀刀片 | HANKE INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 研磨粉/粒 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-01-26 | 研磨粉/粒 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-01-17 | 其他机器刀具 | TOKYO SEIMITSU CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-01-06 | 棉絮制品 | HANKE INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-29 | 棉絮制品 | HANKE INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-15 | 安全剃刀刀片 | HANKE INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 棉絮制品 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-24 | 棉絮制品 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 安全剃刀刀片 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-06 | 棉絮制品 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-06 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-06 | 棉絮制品 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-06 | 安全剃刀刀片 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-24 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-11 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $6.7K |
| 2026-02-11 | 棉絮制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $569 |