DND Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Dnd

40
进口笔数
70
出口笔数
$65.9K
进口金额
$177.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $831 · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-02进口 $870 · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-07进口 $4.8K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $141 · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-12进口 $2.9K · 3 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-10进口 $574 · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $5.2K · 2 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-01进口 $11.0K · 5 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2026-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $831 · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-02进口 $870 · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-07进口 $4.8K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $141 · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-12进口 $2.9K · 3 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-10进口 $574 · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $5.2K · 2 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-01进口 $11.0K · 5 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2026-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313701892
企查查编码QVNQKF9R43
成立日期2016-03-17
联系地址Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DND
企业英文名称DND INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84866809348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
821220安全剃刀刀片
820890其他机器刀具
820810金属加工机刀
591190其他工业用纺织品
392321聚乙烯袋
560121棉絮制品
680530研磨粉/粒
901780其他数学仪器
903180其他测量仪器
961900卫生用品

出口

HS 编码产品
560121棉絮制品
821220安全剃刀刀片
820890其他机器刀具
820810金属加工机刀
392321聚乙烯袋
961900卫生用品
591190其他工业用纺织品
381090焊接用焊剂
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$34.3K
中国21$29.7K
泰国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$177.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Seimitsu Co., Ltd.日本17$33.9K测量仪器零件、其他测量仪器
Hanke Industrial Group Co., Ltd.中国16$28.5K安全剃刀刀片、高铝耐火陶瓷
THK MFG Co., Ltd.越南2$2.2K其他钢铁制品、合金钢型材
Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd.中国3$712织物基研磨粉、陶瓷磨轮
Hanke Industrial Group Co., Ltd.日本1$400聚乙烯袋
Wuxi Yinli Abrasive Trade Co., Ltd.中国1$110纸基研磨料、其他玻璃纤维

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南65$139.7K其他钢铁制品、其他铝制品
CONG TY TNHH II - VI VIET NAM新加坡7$37.2K氮、其他钢铁制品
ASUZAC Co., Ltd.越南1$584金刚石砂轮、工业陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他机器刀具TOKYO SEIMITSU CO LTD日本$3.8K
2026-03-24安全剃刀刀片HANKE INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$4.5K
2026-01-27其他机器刀具TOKYO SEIMITSU CO LTD日本$4.9K
2026-01-26安全剃刀刀片HANKE INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$2.3K
2026-01-26研磨粉/粒JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD中国$212
2026-01-26研磨粉/粒JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD中国$288
2026-01-17其他机器刀具TOKYO SEIMITSU CO LTD日本$1.1K
2026-01-06棉絮制品HANKE INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$2.2K
2025-12-29棉絮制品HANKE INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$3.3K
2025-12-15安全剃刀刀片HANKE INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$1.9K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20棉絮制品CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$2.2K
2026-03-24棉絮制品CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$2.8K
2026-03-24安全剃刀刀片CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$2.7K
2026-03-06棉絮制品CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$3.1K
2026-03-06其他机器刀具CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$4.0K
2026-03-06棉絮制品CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$2.4K
2026-03-06安全剃刀刀片CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$2.7K
2026-02-24其他机器刀具CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$2.4K
2026-02-11其他机器刀具CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$6.7K
2026-02-11棉絮制品II VI VIETNAM CO LTD越南$569

相关企业 · 同类产品

DND Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →