Nettex Instruments Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NETTEX INSTRUMENTS VIETNAM
22
进口笔数
3
出口笔数
$102.4K
进口金额
$213
出口金额
2025-11-27
最近进口
2024-09-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315199244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG5SNJK |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | L635OT09 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NETTEX INSTRUMENTS VIETNAM |
| 企业英文名称 | NETTEX INSTRUMENTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L6-35.08 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 02836205299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841280 | 气动发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $69.9K |
| 中国 | 9 | $20.6K |
| 瑞士 | 2 | $6.3K |
| 意大利 | 1 | $4.2K |
| 法国 | 2 | $1.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $195 |
| 日本 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $213 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nettex Tech Co., Ltd. | 德国 | 9 | $61.2K | 其他铝制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Nettex Instruments (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.5K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Textechno Herbert Stein GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $12.9K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| S.T.A. Branca Idealair Di Barbara Branca & C. S.a.s. | 意大利 | 1 | $4.2K | 非金属测试机 |
| Desax Engineering | 瑞士 | 1 | $3.6K | 非金属测试机、其他9030仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Textechno Herbert Stein GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $213 | 材料测试机零件、阴极射线管显示器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他测量仪器 | NETTEX TECH CO LTD | 瑞士 | $2.7K |
| 2025-11-27 | 衡器零件 | NETTEX TECH CO LTD | 德国 | $108 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | NETTEX TECH CO LTD | 中国 | $343 |
| 2025-11-27 | 非金属测试机 | NETTEX TECH CO LTD | 德国 | $34.4K |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | NETTEX TECH CO LTD | 中国 | $229 |
| 2025-11-13 | 其他铝制品 | NETTEX TECH CO LTD | 德国 | $1.4K |
| 2025-11-13 | 其他铝制品 | NETTEX TECH CO LTD | 德国 | $296 |
| 2025-11-13 | 其他测量仪器 | NETTEX TECH CO LTD | 德国 | $2.2K |
| 2025-11-11 | 其他测量仪器 | NETTEX INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-08 | 其他测量仪器 | NETTEX TECH CO LTD | 印度尼西亚 | $107 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 材料测试机零件 | TEXTECHNO HERBERT STEIN GMBH & CO KG | 德国 | $55 |
| 2024-01-10 | 其他测量仪器 | TEXTECHNO HERBERT STEIN GMBH & CO KG | 德国 | $54 |
| 2023-03-24 | 材料测试机零件 | TEXTECHNO HERBERT STEIN GMBH & CO KG | 德国 | $52 |
| 2023-03-24 | 电力控制板 | TEXTECHNO HERBERT STEIN GMBH & CO KG | 德国 | $52 |