Nettex Instruments Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NETTEX INSTRUMENTS VIETNAM

22
进口笔数
3
出口笔数
$102.4K
进口金额
$213
出口金额
2025-11-27
最近进口
2024-09-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $54 · 1 笔2024-02进口 $185 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $396 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55 · 1 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $54 · 1 笔2024-02进口 $185 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $396 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55 · 1 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315199244
企查查编码QVNMG5SNJK
成立日期2018-08-01
联系地址L635OT09 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NETTEX INSTRUMENTS VIETNAM
企业英文名称NETTEX INSTRUMENTS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L6-35.08 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính
电话02836205299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
761699其他铝制品
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
902490材料测试机零件
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
741220铜合金管件
841280气动发动机

出口

HS 编码产品
902490材料测试机零件
853710电力控制板
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国17$69.9K
中国9$20.6K
瑞士2$6.3K
意大利1$4.2K
法国2$1.0K
印度尼西亚1$195
日本1$64

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$213

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nettex Tech Co., Ltd.德国9$61.2K其他铝制品、非泡沫橡胶密封件
Nettex Instruments (Shanghai) Co., Ltd.中国4$20.5K其他测量仪器、其他钢铁制品
Textechno Herbert Stein GmbH & Co. KG德国7$12.9K非金属测试机、材料测试机零件
S.T.A. Branca Idealair Di Barbara Branca & C. S.a.s.意大利1$4.2K非金属测试机
Desax Engineering瑞士1$3.6K非金属测试机、其他9030仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Textechno Herbert Stein GmbH & Co. KG德国3$213材料测试机零件、阴极射线管显示器

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27其他测量仪器NETTEX TECH CO LTD瑞士$2.7K
2025-11-27衡器零件NETTEX TECH CO LTD德国$108
2025-11-27其他塑料制品NETTEX TECH CO LTD中国$343
2025-11-27非金属测试机NETTEX TECH CO LTD德国$34.4K
2025-11-13电力控制板NETTEX TECH CO LTD中国$229
2025-11-13其他铝制品NETTEX TECH CO LTD德国$1.4K
2025-11-13其他铝制品NETTEX TECH CO LTD德国$296
2025-11-13其他测量仪器NETTEX TECH CO LTD德国$2.2K
2025-11-11其他测量仪器NETTEX INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO LTD中国$3.5K
2025-09-08其他测量仪器NETTEX TECH CO LTD印度尼西亚$107

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-11材料测试机零件TEXTECHNO HERBERT STEIN GMBH & CO KG德国$55
2024-01-10其他测量仪器TEXTECHNO HERBERT STEIN GMBH & CO KG德国$54
2023-03-24材料测试机零件TEXTECHNO HERBERT STEIN GMBH & CO KG德国$52
2023-03-24电力控制板TEXTECHNO HERBERT STEIN GMBH & CO KG德国$52

相关企业 · 同类产品

Nettex Instruments Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →