Timemac Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIMEMAC
9
进口笔数
1
出口笔数
$198.3K
进口金额
$22.8K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-05-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317747030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWMWXQ9 |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Tòa nhà Lant Building, Số 56-58-60 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIMEMAC |
| 企业英文名称 | TIMEMAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34-36 Dương Bá Cung, Khu phố 4, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có đủ điều kiện. - Về thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Đối với các mục tiêu dự án có mã CPC, Nhà đầu tư thực hiện đúng mục tiêu ghi nhận tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của liên hợp quốc). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938391758 |
| 邮箱 | hrvn.timemac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $155.4K |
| 中国 | 4 | $42.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OVQ Co., Ltd. | 日本 | 5 | $155.4K | 其他护肤品 |
| Wuhan Yueguo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.3K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Wuhan Xispace Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $617 | 针织头饰、其他纺织手套 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COSCO Shipping E-Global Supply Chain Management (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 玩具模型、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 其他护肤品 | OVQ CO LTD | 日本 | $13.4K |
| 2025-03-25 | 其他护肤品 | OVQ CO LTD | 日本 | $29.4K |
| 2024-08-05 | 其他护肤品 | OVQ CO LTD | 日本 | $50.6K |
| 2024-07-05 | 其他护肤品 | OVQ CO LTD | 日本 | $31.7K |
| 2024-02-22 | 其他护肤品 | OVQ CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2024-02-22 | 其他护肤品 | OVQ CO LTD | 日本 | $17.5K |
| 2024-02-22 | 其他护肤品 | OVQ CO LTD | 日本 | $555 |
| 2023-10-04 | 贱金属锁具零件 | WUHAN YUEGUO TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-10-04 | 贱金属锁具零件 | WUHAN YUEGUO TRADING CO LTD | 中国 | $950 |
| 2023-10-04 | 贱金属锁具零件 | WUHAN YUEGUO TRADING CO LTD | 中国 | $679 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 其他护肤品 | COSCO SHIPPING E GLOBAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT GUANGZHOU CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-05-23 | 其他护肤品 | COSCO SHIPPING E GLOBAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT GUANGZHOU CO LTD | 中国 | $11.1K |