Dien Gia Hung Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 计量计数器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIềN GIA HưNG

177
进口笔数
84
出口笔数
$751.1K
进口金额
$286.4K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
83
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 9 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $943 · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $51.1K · 9 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $18.1K · 12 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.9K · 7 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $14.5K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $1.4K · 3 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-06进口 $31.0K · 10 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-07进口 $72.6K · 6 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-08进口 $9.0K · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $2.1K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-10进口 $21.6K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-12进口 $6.3K · 3 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-02进口 $4.6K · 4 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-04进口 $17.0K · 5 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-05进口 $15.2K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.3K · 5 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $514 · 1 笔出口 $464 · 1 笔2025-09进口 $9.2K · 4 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-10进口 $32.2K · 7 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-11进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.1K · 7 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.7K · 4 笔出口 $1.1K · 3 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $24.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 1 笔2026-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 9 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $943 · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $51.1K · 9 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $18.1K · 12 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.9K · 7 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $14.5K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $1.4K · 3 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-06进口 $31.0K · 10 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-07进口 $72.6K · 6 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-08进口 $9.0K · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $2.1K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-10进口 $21.6K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-12进口 $6.3K · 3 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-02进口 $4.6K · 4 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-04进口 $17.0K · 5 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-05进口 $15.2K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.3K · 5 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $514 · 1 笔出口 $464 · 1 笔2025-09进口 $9.2K · 4 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-10进口 $32.2K · 7 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-11进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.1K · 7 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.7K · 4 笔出口 $1.1K · 3 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $24.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 1 笔2026-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316430376
企查查编码QVN5YYNY8K
成立日期2020-08-11
联系地址872/109, Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỀN GIA HƯNG
企业英文名称DIEN GIA HUNG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址81 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5912 - Hoạt động hậu kỳ
电话02862759909
传真02862762118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902910计量计数器
853710电力控制板
903300第90章仪器零件
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
841459其他风扇
903033电测仪表
848180阀门龙头
850590磁铁及零件
902490材料测试机零件

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392620塑料衣着附件
490890非玻璃化转印纸
482390其他纸制品
580890装饰流苏
382499其他化学制剂
391990自粘塑料片
392321聚乙烯袋
482320滤纸板
560410包覆橡胶绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$460.3K
德国24$63.8K
韩国18$56.9K
中国14$31.3K
中国台湾6$27.0K
瑞典6$22.2K
印度5$17.8K
美国7$17.4K
波兰9$7.4K
意大利8$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$205.1K
韩国23$69.3K
日本3$7.7K
爱沙尼亚1$4.3K
中国1$6
中国台湾1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NSD Trading Corp.日本47$443.1K电力控制板、带接头绝缘电线
Sphere Electronics印度4$26.7K其他测量仪器、计量计数器
Vishay Celtron Technologies Inc.瑞典3$19.8K其他测量仪器、衡器零件
INTERKING ENTERPRISES LTD中国台湾3$19.7K其他电话机、其他通信设备
Meyer Industrie Electronic GmbH德国3$14.5K其他电气开关、其他电路开关装置
VISHAY CELTRON TECHNOLOGIES INC中国台湾3$8.3K衡器零件、其他电感器
Daejin Blower Co., Ltd.韩国13$8.0K其他风扇、其他气泵
Unique Engineering印度3$5.8K功能机器零件、非电气机械零件
Posital B.V.波兰4$5.6K计量计数器、测量仪器零件
Fraba Pte. Ltd.新加坡6$1.9K计量计数器、其他测量仪器

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansae Co., Ltd.越南46$132.0K印刷标签、非织造标签
Hansae Co., Ltd.韩国19$49.1K棉针织服装、合成纤维缝纫线
Kammi Apparel Co., Ltd.越南6$25.0K非乙烯塑料袋、25-70克非织造布
Kammi Apparel Co., Ltd.韩国4$23.4K棉制睡衣、棉睡衣裤
Hansae TG Co., Ltd.越南6$18.2K染色棉针织布、弹性针织布
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南2$16.6K其他钢铁制品、二氧化碳
NSD Trading Corp.日本3$7.7K计量计数器、电测仪表
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南1$5.0K自粘纸板、瓦楞纸箱
SPE Engineering OU爱沙尼亚1$4.3K泵零件、传动轴及曲柄
Lullaby Co., Ltd.越南1$4.0K非乙烯塑料袋、机织标签

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他测量仪器VISHAY CELTRON TECHNOLOGIES INC瑞典$1.7K
2026-06-10电测仪表NSD Trading Corp.日本$1.4K
2026-04-20带接头绝缘电线NSD Trading Corp.日本$111
2026-04-20计量计数器NSD Trading Corp.日本$248
2026-04-20带接头绝缘电线NSD Trading Corp.日本$111
2026-04-20计量计数器NSD Trading Corp.日本$248
2026-04-20计量计数器NSD Trading Corp.日本$408
2026-04-20计量计数器NSD Trading Corp.日本$408
2026-03-30带接头绝缘电线NSD Trading Corp.日本$2.2K
2026-03-30其他测量仪器NSD Trading Corp.日本$27.2K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自粘塑料卷Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南$1.1K
2026-06-26塑料衣着附件Hansae Co., Ltd.韩国$3
2026-06-26塑料衣着附件Hansae Co., Ltd.韩国$28
2026-06-26自粘塑料卷Hansae Co., Ltd.韩国$192
2026-06-23自粘塑料卷Hansae Co., Ltd.韩国$2
2026-06-23非玻璃化转印纸Hansae Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-23非玻璃化转印纸Hansae Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-06-23塑料衣着附件Hansae Co., Ltd.韩国$165
2026-06-23塑料衣着附件Hansae Co., Ltd.韩国$366
2026-06-23自粘塑料卷Hansae Co., Ltd.韩国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Dien Gia Hung Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →