Dien Gia Hung Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 计量计数器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIềN GIA HưNG
177
进口笔数
84
出口笔数
$751.1K
进口金额
$286.4K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
83
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316430376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YYNY8K |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | 872/109, Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỀN GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | DIEN GIA HUNG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | 02862759909 |
| 传真 | 02862762118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902910 | 计量计数器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $460.3K |
| 德国 | 24 | $63.8K |
| 韩国 | 18 | $56.9K |
| 中国 | 14 | $31.3K |
| 中国台湾 | 6 | $27.0K |
| 瑞典 | 6 | $22.2K |
| 印度 | 5 | $17.8K |
| 美国 | 7 | $17.4K |
| 波兰 | 9 | $7.4K |
| 意大利 | 8 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $205.1K |
| 韩国 | 23 | $69.3K |
| 日本 | 3 | $7.7K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $4.3K |
| 中国 | 1 | $6 |
| 中国台湾 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NSD Trading Corp. | 日本 | 47 | $443.1K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Sphere Electronics | 印度 | 4 | $26.7K | 其他测量仪器、计量计数器 |
| Vishay Celtron Technologies Inc. | 瑞典 | 3 | $19.8K | 其他测量仪器、衡器零件 |
| INTERKING ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | 3 | $19.7K | 其他电话机、其他通信设备 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 3 | $14.5K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| VISHAY CELTRON TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | 3 | $8.3K | 衡器零件、其他电感器 |
| Daejin Blower Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $8.0K | 其他风扇、其他气泵 |
| Unique Engineering | 印度 | 3 | $5.8K | 功能机器零件、非电气机械零件 |
| Posital B.V. | 波兰 | 4 | $5.6K | 计量计数器、测量仪器零件 |
| Fraba Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.9K | 计量计数器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 46 | $132.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $49.1K | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| Kammi Apparel Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.0K | 非乙烯塑料袋、25-70克非织造布 |
| Kammi Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $23.4K | 棉制睡衣、棉睡衣裤 |
| Hansae TG Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.2K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 2 | $16.6K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| NSD Trading Corp. | 日本 | 3 | $7.7K | 计量计数器、电测仪表 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| SPE Engineering OU | 爱沙尼亚 | 1 | $4.3K | 泵零件、传动轴及曲柄 |
| Lullaby Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 非乙烯塑料袋、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他测量仪器 | VISHAY CELTRON TECHNOLOGIES INC | 瑞典 | $1.7K |
| 2026-06-10 | 电测仪表 | NSD Trading Corp. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | NSD Trading Corp. | 日本 | $111 |
| 2026-04-20 | 计量计数器 | NSD Trading Corp. | 日本 | $248 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | NSD Trading Corp. | 日本 | $111 |
| 2026-04-20 | 计量计数器 | NSD Trading Corp. | 日本 | $248 |
| 2026-04-20 | 计量计数器 | NSD Trading Corp. | 日本 | $408 |
| 2026-04-20 | 计量计数器 | NSD Trading Corp. | 日本 | $408 |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | NSD Trading Corp. | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 其他测量仪器 | NSD Trading Corp. | 日本 | $27.2K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 塑料衣着附件 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-06-26 | 塑料衣着附件 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $28 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $192 |
| 2026-06-23 | 自粘塑料卷 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-06-23 | 非玻璃化转印纸 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 非玻璃化转印纸 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-06-23 | 塑料衣着附件 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $165 |
| 2026-06-23 | 塑料衣着附件 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $366 |
| 2026-06-23 | 自粘塑料卷 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |